Sổ tay Checklist

Mẫu Staffing Guide — Bảng Định Biên Nhân Sự Theo Ca Nhà Hàng

6 phút đọc
Chia sẻ:

**

Mẫu Bảng Định Biên Nhân Sự (Staffing Guide) — Xếp Nhân Viên Theo Ca Chuẩn F&B

Anh Cường — Quản lý nhà hàng buffet 200 ghế tại Quận 7, TP.HCM — luôn gặp 2 vấn đề trái ngược nhau. Giờ cao điểm trưa (11:30-13:30): thiếu 3 nhân viên phục vụ, khách chờ 10 phút mới có người dẫn bàn, bếp quá tải, sàn bẩn không ai dọn. Giờ vắng (14:00-17:00): 8 nhân viên ngồi chơi, chi phí nhân công "đốt" 450.000 đồng/giờ mà năng suất bằng 0. Anh Cường biết vấn đề nằm ở việc xếp lịch cào bằng — cùng số nhân viên mọi giờ, bất kể đông hay vắng.

Staffing Guide (Bảng Định Biên Nhân Sự) giải quyết vấn đề này: tính chính xác bao nhiêu nhân viên cho mỗi giờ, mỗi vị trí, dựa trên doanh thu dự kiến.


Staffing Guide Là Gì?

Staffing Guide là bảng quy định số lượng nhân viên tối thiểu cho mỗi vị trí, tại mỗi khung giờ trong ngày, dựa trên doanh thu dự kiến hoặc số lượng khách dự kiến của khung giờ đó.

Công thức định biên cơ bản:

Số nhân viên cần = Doanh thu dự kiến ÷ Năng suất mục tiêu/người/giờ

Ví dụ: Giờ trưa dự kiến doanh thu 15 triệu. Năng suất mục tiêu FOH (khu phục vụ) là 500.000 đồng/người/giờ → Cần 15.000.000 ÷ 500.000 = 30 người × giờ. Nếu ca trưa 3 tiếng → cần 10 nhân viên FOH.


Cách Sử Dụng Mẫu Staffing Guide

  1. Phân tích doanh thu theo giờ — Dùng dữ liệu POS 4 tuần gần nhất
  2. Xác định Day Part — Chia ngày thành 4-5 khung giờ (Opening, Lunch, Afternoon, Dinner, Closing)
  3. Tính nhân sự cho mỗi khung giờ — Dùng công thức năng suất
  4. Điều chỉnh theo thực tế — Thứ 7 + Chủ Nhật cần nhiều hơn 20-30% so với ngày thường
  5. Review hàng tuần — Đối chiếu staffing guide với doanh thu thực tế

Mẫu Staffing Guide — Chuẩn Chuỗi Nhà Hàng

Bảng Day Part (Khung Giờ) & Nhân Sự

Day Part (khung giờ) Giờ FOH (Phục vụ) BOH (Bếp) Quản lý Tổng % Doanh thu
Opening (Mở ca) 07:00-10:00 2 3 1 6 5%
Lunch Peak (Cao điểm trưa) 10:00-14:00 6 5 1 12 35%
Afternoon (Buổi chiều) 14:00-17:00 2 2 1 5 10%
Dinner Peak (Cao điểm tối) 17:00-21:00 7 6 1 14 40%
Closing (Đóng ca) 21:00-23:00 2 2 1 5 10%

Bảng Định Biên Theo Vị Trí

FOH — Khu Phục Vụ

Vị trí Lunch Peak Dinner Peak Off-Peak (ngoài cao điểm) Tổng ca/ngày
Quản lý ca (Shift Leader) 1 1 1 3
Thu ngân (Cashier) 1 1 1 3
Phục vụ (Server) 3 4 1 8
Dẫn bàn (Host) 1 1 0 2
Tổng FOH 6 7 3 16

BOH — Khu Bếp

Vị trí Lunch Peak Dinner Peak Off-Peak Tổng ca/ngày
Bếp trưởng (Chef) 1 1 1 3
Bếp phó (Sous Chef) 1 1 0 2
Bếp viên (Line Cook) 2 3 1 6
Phụ bếp / Rửa bát (Prep/Wash) 1 1 0 2
Tổng BOH 5 6 2 13

Bảng Điều Chỉnh Theo Ngày Trong Tuần

Ngày Hệ số nhân sự Ghi chú
Thứ 2 — Thứ 5 ×1.0 (chuẩn) Ngày thường
Thứ 6 ×1.1 (+10%) Tối đông hơn
Thứ 7 ×1.3 (+30%) Cuối tuần
Chủ Nhật ×1.2 (+20%) Gia đình đi ăn
Lễ / Tết ×1.5 (+50%) Cao điểm đặc biệt

Chỉ Tiêu Năng Suất Nhân Viên

Chỉ tiêu Mục tiêu Công thức
Doanh thu/người/giờ (SPMH — Sales per Man Hour) 400.000-600.000 VNĐ Doanh thu ÷ Tổng giờ nhân công
Giờ nhân công/bill (Man Hours per Transaction) 0.3-0.5 giờ Tổng giờ nhân công ÷ Số bill
% Labor Cost (Tỷ lệ chi phí nhân công) 25-28% Tổng lương ÷ Doanh thu × 100

5 Sai Lầm Xếp Lịch Nhân Sự

  1. Cào bằng — Cùng số nhân viên mọi giờ → thừa lúc vắng, thiếu lúc đông
  2. Không tính thời gian chuẩn bị — Bếp cần thêm 1-2 người prep (chuẩn bị nguyên liệu) trước giờ peak
  3. Quên nhân sự backup — 10-15% nhân viên nghỉ bất ngờ. Luôn có danh sách on-call (sẵn sàng gọi)
  4. Không xem dữ liệu — Xếp lịch bằng "kinh nghiệm" thay vì dữ liệu doanh thu. Dùng POS để biết giờ nào đông, giờ nào vắng
  5. Labor cost không giám sát — Xếp lịch xong không kiểm tra lại tổng chi phí nhân công. Phải đảm bảo ≤28% doanh thu

Số Hóa Staffing Guide Với beChecklist

Dùng beStaffPlan để số hóa:

  • Tự tính nhân sự theo doanh thu dự kiến — Nhập doanh thu mục tiêu → App tính số người cần
  • Xếp lịch trực quan — Kéo thả nhân viên vào ca, tự tính tổng giờ
  • Cảnh báo Labor Cost — Vượt 28%? → Cảnh báo ngay trước khi phê duyệt lịch
  • So sánh kế hoạch vs thực tế — Xem chênh lệch staffing hàng tuần

Câu Hỏi Thường Gặp

Bao nhiêu nhân viên/bill là chuẩn? 0.3-0.5 giờ nhân công/bill cho nhà hàng casual dining (ăn uống bình dân đến trung cấp). Fine dining (cao cấp) có thể 0.6-0.8. Fast food (đồ ăn nhanh) chỉ cần 0.15-0.25.

Labor Cost bao nhiêu là ổn cho nhà hàng Việt Nam? 25-28% doanh thu là mức khỏe mạnh. Nếu >30%, cần review lại: (1) số giờ nhân công có quá nhiều giờ vắng không, (2) có quá nhiều nhân viên full-time khi nên dùng part-time, (3) năng suất từng người có đạt chuẩn không.

Part-time có nên dùng nhiều hơn full-time? Kết hợp tối ưu: 60-70% full-time (ổn định, chất lượng), 30-40% part-time (linh hoạt cho giờ peak). Part-time đặc biệt hiệu quả cho giờ trưa và tối cuối tuần.


👉 Dùng thử beStaffPlan miễn phí: beStaffPlan 📅 Đặt lịch tư vấn: Form Đặt Lịch Demo

📅 Đặt lịch giới thiệu tính năng 1-1: Đăng ký tại đây

🔗 Đọc thêm:

Miễn phí dùng thử — Không cần thẻ tín dụng

Dùng thử beChecklist miễn phí

Nền tảng quản trị chất lượng & checklist số dành cho chuỗi F&B, Spa, Retail

  • Checklist số hóa — Kiểm soát chất lượng mọi ca làm việc
  • SOP trực quan — Nhân viên mới cũng thực hiện đúng
  • Báo cáo realtime — Biết ngay chi nhánh nào đạt / trượt
  • Mystery Shopper — Đánh giá khách quan trải nghiệm khách hàng
Chia sẻ:
Quay lại Blog