Sổ tay Checklist

Mẫu Supplier Evaluation — Biểu Mẫu Đánh Giá Nhà Cung Cấp Chuỗi F&B

4 phút đọc
Chia sẻ:

**

Mẫu Đánh Giá Nhà Cung Cấp (Supplier Evaluation) — Chọn Đúng Đối Tác Cho Chuỗi F&B

Chị Phương — Phụ trách mua hàng chuỗi 10 nhà hàng Thái tại TP.HCM — từng "trung thành" với 1 nhà cung cấp hải sản trong 3 năm. Cho đến khi phát hiện: giá cao hơn thị trường 12%, giao hàng trễ 30% đơn, và 2 lần giao tôm không đạt chuẩn (5% thối). Tổng thiệt hại ước tính: 15 triệu/tháng. Vấn đề? Chị Phương chưa bao giờ đánh giá chính thức nhà cung cấp — cứ "thấy OK thì tiếp tục".


Mẫu Supplier Evaluation — 20 Tiêu Chí

Thông Tin Nhà Cung Cấp

Mục Nội dung
Tên NCC (nhà cung cấp) _____________
Mặt hàng cung cấp _____________
Thời gian hợp tác _____ tháng
Kỳ đánh giá Q___ / ______
Người đánh giá _____________

Nhóm 1: Chất Lượng (6 tiêu chí — 30%)

# Tiêu chí Điểm (1-5) Ghi chú
1 Hàng đúng quy cách (spec — thông số kỹ thuật)
2 Tỷ lệ hàng lỗi/không đạt (<2%?)
3 Đóng gói đúng chuẩn, nhãn rõ ràng
4 Giấy tờ nguồn gốc, ATTP (an toàn thực phẩm) đầy đủ
5 Nhiệt độ giao hàng đúng (hàng lạnh 0-5°C, đông ≤-18°C)
6 Chất lượng ổn định qua các đợt giao

Nhóm 2: Giao Hàng (4 tiêu chí — 20%)

# Tiêu chí Điểm (1-5) Ghi chú
7 Giao đúng ngày hẹn (tỷ lệ on-time — đúng hẹn)
8 Giao đúng số lượng đặt
9 Giao đúng giờ (sáng sớm trước 8:00?)
10 Linh hoạt khi cần đặt gấp/thay đổi

Nhóm 3: Giá Cả (4 tiêu chí — 25%)

# Tiêu chí Điểm (1-5) Ghi chú
11 Giá cạnh tranh so với thị trường
12 Ổn định giá (không tăng đột ngột)
13 Chính sách chiết khấu / hỗ trợ
14 Điều khoản thanh toán linh hoạt (công nợ)

Nhóm 4: Dịch Vụ & Hợp Tác (6 tiêu chí — 25%)

# Tiêu chí Điểm (1-5) Ghi chú
15 Phản hồi nhanh khi có vấn đề (trong 2 giờ?)
16 Sẵn sàng đổi trả hàng lỗi
17 Nhân viên kinh doanh thân thiện, chuyên nghiệp
18 Hỗ trợ thông tin sản phẩm mới
19 Hoàn thiện hóa đơn VAT (thuế giá trị gia tăng) đúng hạn
20 Có báo trước khi thay đổi giá / sản phẩm

Bảng Tổng Hợp & Xếp Hạng

Nhóm Trọng số Điểm (/25 hoặc /30) Điểm quy đổi
Chất lượng 30%
Giao hàng 20%
Giá cả 25%
Dịch vụ 25%
TỔNG 100% /100
Xếp hạng Điểm Hành động
⭐ A — Đối tác chiến lược 90-100 Ưu tiên, tăng đơn
✅ B — Tốt 80-89 Giữ, theo dõi
⚠️ C — Trung bình 70-79 Cảnh báo, tìm backup (NCC dự phòng)
🔴 D — Kém <70 Thay thế trong 30 ngày

So Sánh Nhà Cung Cấp

Tiêu chí NCC A NCC B NCC C
Giá (trung bình/kg)
Tỷ lệ on-time
Tỷ lệ hàng lỗi
Điều khoản thanh toán
Điểm tổng (/100)

Số Hóa Supplier Eval Với beChecklist

Dùng beIC để số hóa:

  • Form đánh giá chuẩn — Toàn chuỗi đánh giá NCC theo cùng tiêu chí
  • Lịch sử đánh giá — Xem NCC A qua 4 quý: tiến bộ hay tụt?
  • Alert hàng lỗi — Ghi nhận hàng lỗi ngay khi nhận → tạo claim (khiếu nại)
  • So sánh NCC — Dashboard so giá, chất lượng, giao hàng giữa các NCC

Câu Hỏi Thường Gặp

Bao lâu nên đánh giá NCC 1 lần? Hàng quý cho NCC chính (nguyên liệu chủ lực). 6 tháng/lần cho NCC phụ. Ngoài ra, đánh giá bất thường khi có sự cố lớn (hàng hỏng, giao trễ liên tục).

Nên có bao nhiêu NCC cho cùng 1 mặt hàng? Tối thiểu 2 (1 chính + 1 dự phòng). Phụ thuộc 1 NCC duy nhất rủi ro rất cao.


👉 Dùng thử beIC miễn phí: beIC 📅 Đặt lịch tư vấn: Form Đặt Lịch Demo

🔗 Đọc thêm:

Miễn phí dùng thử — Không cần thẻ tín dụng

Dùng thử beChecklist miễn phí

Nền tảng quản trị chất lượng & checklist số dành cho chuỗi F&B, Spa, Retail

  • Checklist số hóa — Kiểm soát chất lượng mọi ca làm việc
  • SOP trực quan — Nhân viên mới cũng thực hiện đúng
  • Báo cáo realtime — Biết ngay chi nhánh nào đạt / trượt
  • Mystery Shopper — Đánh giá khách quan trải nghiệm khách hàng
Chia sẻ:
Quay lại Blog