Trang chủBlogs Kinh doanh F&BCHAMPS Eat-In — 169 Tiêu Chí Chấm Điểm Chi Tiết Cho Nhà Hàng Dine-In

CHAMPS Eat-In — 169 Tiêu Chí Chấm Điểm Chi Tiết Cho Nhà Hàng Dine-In

Tháng 3 03, 2026
bePOS

CHAMPS Eat-In — 169 Tiêu Chí Chấm Điểm Chi Tiết Cho Nhà Hàng Dine-In

Anh Minh — QA Manager (quản lý chất lượng) chuỗi 12 nhà hàng casual dining — luôn nhận câu hỏi từ Store Manager: “Anh ơi, sao đợt này mình bị điểm QA thấp? Em không biết cụ thể bị trừ tiêu chí nào, checklist hơn 100 mục nhìn muốn chóng mặt.”

Đây là thực trạng phổ biến: CHAMPS — hệ thống đánh giá chất lượng nhà hàng toàn diện nhất thế giới — có tới 169 tiêu chí chia thành 6 nhóm. Nếu không hiểu rõ từng tiêu chí, đội vận hành sẽ “sửa mò” thay vì “sửa đúng”.

Bài viết này phân tích chi tiết toàn bộ 169 tiêu chí CHAMPS phiên bản Eat-In (ăn tại chỗ), giúp QA Manager và Store Manager biết chính xác mỗi nhóm đánh giá gì, trọng số ra sao, và cách tối ưu điểm.


CHAMPS Là Gì? 6 Trụ Cột Chất Lượng Nhà Hàng

CHAMPS là framework (khung đánh giá) được phát triển bởi Yum! Brands (tập đoàn sở hữu KFC, Pizza Hut, Taco Bell) — hiện được hầu hết các chuỗi F&B lớn trên thế giới áp dụng, bao gồm Golden Gate, Highlands Coffee, và nhiều chuỗi tại Việt Nam.

Chữ Tiếng Anh Tiếng Việt Số tiêu chí Trọng số C Cleanliness Sự sạch sẽ 37 22% H Hospitality Sự mến khách 27 16% A Accuracy Sự chính xác 25 15% M Maintenance Bảo trì 30 18% P Product Quality Chất lượng sản phẩm 28 17% S Speed of Service Tốc độ phục vụ 22 12% Tổng 169 100%

💡 Insight: Cleanliness chiếm tỷ trọng cao nhất (22%) vì đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận đầu tiên và vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP).


C — Cleanliness: 37 Tiêu Chí Sạch Sẽ

C1: Bên Ngoài Nhà Hàng (5 tiêu chí)

Đánh giá ấn tượng đầu tiên trước khi khách bước vào:

# Tiêu chí Mô tả chi tiết C1-01 Đèn & bảng hiệu sạch Tất cả đèn ngoài trời, bảng hiệu không bụi bẩn tích tụ C1-02 Khu vực đỗ xe & lối đi Sạch, không rác (>4 vật rác = Fail), không dầu mỡ C1-03 Bảng menu ngoài trời Sạch, không bị sọc vết, rõ ràng C1-04 Mái hiên & tường ngoài Không mạng nhện, không bị vẽ bẩn C1-05 Cửa ra vào & cửa sổ Không dấu vân tay cũ, keo dán POP, nứt vỡ

C2: Khu Vực Phục Vụ Khách (8 tiêu chí)

Đánh giá sàn, tường, trần, bàn ghế trong phòng ăn:

# Tiêu chí Lỗi phổ biến nhất C2-06 Tường & sàn phòng ăn Bụi góc tường, sàn ướt không có bảng báo C2-07 Trần, quạt, đèn Bụi trên cánh quạt, chụp đèn bám bẩn C2-08 Trang trí, rèm Cây cảnh héo, vật dụng trang trí bám bụi C2-10 Bàn ghế, gạt tàn Chân bàn bụi, gạt tàn tích tụ tro C2-11 Thùng rác phòng ăn Đầy tràn, thiếu túi lót, bốc mùi C2-12 Quầy phục vụ, tủ gia vị Vật dụng linh tinh, ống hút bẩn C2-13 Bảng menu & POP Keo dán cũ, quảng cáo bám bụi

C3: Nhà Vệ Sinh (4 tiêu chí)

Khu vực quan trọng nhất — toilet kém = điểm CHAMPS giảm ngay:

# Tiêu chí Chi tiết C3-14 Tường, sàn, cửa WC Sạch, khô, không vết bẩn, gương không nứt C3-15 Trần, quạt hút, đèn WC Không bụi, đèn đủ sáng C3-16 Bồn cầu, bồn rửa Không ố bẩn, gỉ sét, hộp xà phòng sạch C3-17 Giấy, xà phòng, khăn Đầy đủ — đây là tiêu chí bị Fail nhiều nhất

⚠️ Lỗi #1 toàn chuỗi: 60-70% nhà hàng bị trừ điểm C3-17 (giấy vệ sinh/xà phòng thiếu) — đặc biệt ca tối.


H — Hospitality: 27 Tiêu Chí Mến Khách

H1: Khách Hàng Được Kính Trọng (12 tiêu chí)

# Tiêu chí Hành vi cần làm H1-01 Chào đón thân thiện Lời chào không máy móc, giọng nhiệt tình H1-02 Cười khi chào, nhận order, giao phần ăn Nụ cười tự nhiên, không ép buộc H1-03 Giao tiếp bằng mắt Nhìn khách thân thiện khi nói chuyện H1-04 Chăm chú, không ngắt lời Lắng nghe, giọng nói tích cực H1-05 Không thô lỗ Không tục, không cãi vã, không yêu cầu tip H1-06 Mở cửa đúng giờ Không đóng sớm, không khóa 1 cánh khi 2 cánh H1-09 Quan tâm yêu cầu đặc biệt Ghế em bé, bàn cho nhóm đông, xe lăn H1-10 Cảm ơn + chúc ngon miệng Kết thúc bằng lời cảm ơn chân thành

H2: Nhân Viên Thạo Việc (6 tiêu chí)

# Tiêu chí Hành vi cần làm H2-07 Customer Mania Mindset Training trong 90-120 ngày đầu H2-08 Mô tả, gợi ý sản phẩm Upsell chính xác, trả lời câu hỏi sản phẩm H2-11 Hospitality Observation Đánh giá nhân viên ≥1 lần/quý H2-12 Nhiệt độ & âm nhạc Phòng mát, nhạc vừa phải

H3: Đồng Phục & Vệ Sinh Cá Nhân (9 tiêu chí)

# Tiêu chí Chi tiết H3-13 Đồng phục đúng quy định Áo bỏ quần, giày kín mũi, bảng tên H3-14 Vệ sinh cá nhân Tay sạch, móng tay ngắn, tóc gọn

A — Accuracy: 25 Tiêu Chí Chính Xác

A1: Sản Phẩm Sẵn Có (5 tiêu chí)

# Tiêu chí Chi tiết A1-01 Tất cả món sẵn sàng phục vụ Không được “hết bánh”, “hết nước” A1-02 Không bán sản phẩm chưa cho phép Chỉ bán trong danh mục được duyệt A1-03 Nguyên liệu từ NCC được duyệt FS-Critical (An toàn thực phẩm trọng yếu) A1-04 Chart & job aid được dán Hướng dẫn ở vị trí tiện dụng A1-05 Projection & built-to system Dự báo + hệ thống chuẩn bị trước

A2: Phục Vụ Chính Xác (9 tiêu chí)

# Tiêu chí Chi tiết A2-06 Nhắc lại order + giá Đảm bảo không sai A2-07 Phần ăn đúng & đủ Đúng như khách yêu cầu A2-08 Bao bì & trình bày đúng Dao muỗng đủ, bao bì không nhàu A2-09 Gia vị & dụng cụ đủ Tương, đường, sữa, ống hút sẵn sàng

A3: Thanh Toán Chính Xác (7 tiêu chí)

# Tiêu chí Chi tiết A3-10 Tiền đúng trên POS & hóa đơn Không sai giá A3-11 Coupon, giảm giá đúng Áp dụng chương trình chính xác A3-12 Tiền thừa trả đúng Đếm trước mặt khách A3-13 Hóa đơn sẵn có Cung cấp khi khách yêu cầu

M — Maintenance: 30 Tiêu Chí Bảo Trì

M1: Tòa Nhà & Bảng Hiệu (10 tiêu chí)

Đánh giá cơ sở vật chất: tường, mái, cửa, sàn, đèn điện.

M2: Thiết Bị & Nội Thất (20 tiêu chí)

Đánh giá: bàn ghế, rèm cửa, menu, decal, thiết bị bếp, toilet.

💡 Mẹo: Maintenance thường bị bỏ qua vì “thấy nó vẫn dùng được”. Nhưng ghế lung lay, đèn nhấp nháy, sàn nứt = điểm CHAMPS giảm + nguy hiểm cho khách.


P — Product: 28 Tiêu Chí Chất Lượng Sản Phẩm

Nhóm Tiêu chí chính Lỗi phổ biến P1: Sản phẩm nấu chín Hương vị, màu sắc, độ chín đúng chuẩn Khô, cháy, sống P2: Sản phẩm có bột Bột phủ đều, không xù, không dính Bột sáng, dính >1.9cm P3: Sản phẩm nóng Nhiệt độ đúng, định lượng đủ Khoai tây mềm ỉu P4: Sản phẩm lạnh Giòn, tươi, đúng tiêu chuẩn Héo, mềm P5: Thức uống Tỷ lệ syrup/CO2, đá đúng định lượng Ngọt quá, nhạt quá

S — Speed of Service: 22 Tiêu Chí Tốc Độ

S1: Tốc Độ Phục Vụ (10 tiêu chí)

# Tiêu chí Benchmark S1-01 Chào đón trong 5 giây Từ lúc khách tới quầy S1-02 Tổng thời gian ≤5 phút Từ order đến nhận đủ phần ăn S1-02a Giao phần ăn ≤60 giây Từ xác nhận order đến nhận S1-03 Drive-thru transaction Theo chuẩn riêng

S2: Hệ Thống Đảm Bảo Tốc Độ (12 tiêu chí)

# Tiêu chí Chi tiết S2-04 Sẵn sàng giờ cao điểm Bao bì, sản phẩm, nhân sự đủ S2-05 Bố trí nhân sự hợp lý Đúng vị trí, đúng số lượng S2-06 Nhân sự phù hợp kế hoạch KD Theo projection doanh thu

Cách Tối Ưu Điểm CHAMPS: 5 Bước Thực Chiến

Bước 1: Tự Audit Hàng Ngày

Store Manager tự chấm CHAMPS mini (20 tiêu chí quan trọng nhất) mỗi ca.

Bước 2: Focus Nhóm Yếu Nhất

Dùng Pareto: nhóm nào điểm thấp nhất → training riêng.

Bước 3: Checklist Vệ Sinh Mỗi 2 Giờ

Toilet, sàn, bàn — set alarm (báo thức) mỗi 2 tiếng.

Bước 4: Pre-Rush Preparation

Trước giờ cao điểm 30 phút: kiểm tra sản phẩm, nhân sự, bao bì.

Bước 5: Post-Audit Action Plan

Sau mỗi lần QA audit: giao việc cụ thể, deadline 7 ngày, re-audit.


Số Hóa CHAMPS Với beChecklist

beChecklist có sẵn template CHAMPS 169 tiêu chí:

  • 6 nhóm C-H-A-M-P-S — tag riêng, filter theo nhóm
  • Auto-scoring — tự tính điểm, trọng số theo nhóm
  • Photo evidence — chụp ảnh bằng chứng cho từng tiêu chí
  • Dashboard toàn chuỗi — so sánh CHAMPS score giữa chi nhánh
  • Trend analysis — biểu đồ C-H-A-M-P-S 6 tháng
  • 🔗 Đọc thêm: Hệ Thống QA Checklist Chuỗi F&B


    👉 Dùng thử beChecklist miễn phí: beChecklist

    📞 Hotline tư vấn: 0786 695 618

    📅 Đặt lịch demo 1-1: Đăng ký tại đây

    🔗 Đọc thêm:

  • Phân Biệt QA vs QC Trong F&B
  • 30 Tiêu Chí Cleanliness Nhà Hàng
  • KPI Nhân Viên QA F&B
  • Gamification QA — Bảng Xếp Hạng