CHAMPS Eat-In — 169 Tiêu Chí Chấm Điểm Chi Tiết Cho Nhà Hàng Dine-In
Anh Minh — QA Manager (quản lý chất lượng) chuỗi 12 nhà hàng casual dining — luôn nhận câu hỏi từ Store Manager: “Anh ơi, sao đợt này mình bị điểm QA thấp? Em không biết cụ thể bị trừ tiêu chí nào, checklist hơn 100 mục nhìn muốn chóng mặt.”
Đây là thực trạng phổ biến: CHAMPS — hệ thống đánh giá chất lượng nhà hàng toàn diện nhất thế giới — có tới 169 tiêu chí chia thành 6 nhóm. Nếu không hiểu rõ từng tiêu chí, đội vận hành sẽ “sửa mò” thay vì “sửa đúng”.
Bài viết này phân tích chi tiết toàn bộ 169 tiêu chí CHAMPS phiên bản Eat-In (ăn tại chỗ), giúp QA Manager và Store Manager biết chính xác mỗi nhóm đánh giá gì, trọng số ra sao, và cách tối ưu điểm.
CHAMPS Là Gì? 6 Trụ Cột Chất Lượng Nhà Hàng
CHAMPS là framework (khung đánh giá) được phát triển bởi Yum! Brands (tập đoàn sở hữu KFC, Pizza Hut, Taco Bell) — hiện được hầu hết các chuỗi F&B lớn trên thế giới áp dụng, bao gồm Golden Gate, Highlands Coffee, và nhiều chuỗi tại Việt Nam.
| Chữ |
Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
Số tiêu chí |
Trọng số |
| C |
Cleanliness |
Sự sạch sẽ |
37 |
22% |
| H |
Hospitality |
Sự mến khách |
27 |
16% |
| A |
Accuracy |
Sự chính xác |
25 |
15% |
| M |
Maintenance |
Bảo trì |
30 |
18% |
| P |
Product Quality |
Chất lượng sản phẩm |
28 |
17% |
| S |
Speed of Service |
Tốc độ phục vụ |
22 |
12% |
| Tổng |
169 |
100% |
💡 Insight: Cleanliness chiếm tỷ trọng cao nhất (22%) vì đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận đầu tiên và vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP).
C — Cleanliness: 37 Tiêu Chí Sạch Sẽ
C1: Bên Ngoài Nhà Hàng (5 tiêu chí)
Đánh giá ấn tượng đầu tiên trước khi khách bước vào:
| # |
Tiêu chí |
Mô tả chi tiết |
| C1-01 |
Đèn & bảng hiệu sạch |
Tất cả đèn ngoài trời, bảng hiệu không bụi bẩn tích tụ |
| C1-02 |
Khu vực đỗ xe & lối đi |
Sạch, không rác (>4 vật rác = Fail), không dầu mỡ |
| C1-03 |
Bảng menu ngoài trời |
Sạch, không bị sọc vết, rõ ràng |
| C1-04 |
Mái hiên & tường ngoài |
Không mạng nhện, không bị vẽ bẩn |
| C1-05 |
Cửa ra vào & cửa sổ |
Không dấu vân tay cũ, keo dán POP, nứt vỡ |
C2: Khu Vực Phục Vụ Khách (8 tiêu chí)
Đánh giá sàn, tường, trần, bàn ghế trong phòng ăn:
| # |
Tiêu chí |
Lỗi phổ biến nhất |
| C2-06 |
Tường & sàn phòng ăn |
Bụi góc tường, sàn ướt không có bảng báo |
| C2-07 |
Trần, quạt, đèn |
Bụi trên cánh quạt, chụp đèn bám bẩn |
| C2-08 |
Trang trí, rèm |
Cây cảnh héo, vật dụng trang trí bám bụi |
| C2-10 |
Bàn ghế, gạt tàn |
Chân bàn bụi, gạt tàn tích tụ tro |
| C2-11 |
Thùng rác phòng ăn |
Đầy tràn, thiếu túi lót, bốc mùi |
| C2-12 |
Quầy phục vụ, tủ gia vị |
Vật dụng linh tinh, ống hút bẩn |
| C2-13 |
Bảng menu & POP |
Keo dán cũ, quảng cáo bám bụi |
C3: Nhà Vệ Sinh (4 tiêu chí)
Khu vực quan trọng nhất — toilet kém = điểm CHAMPS giảm ngay:
| # |
Tiêu chí |
Chi tiết |
| C3-14 |
Tường, sàn, cửa WC |
Sạch, khô, không vết bẩn, gương không nứt |
| C3-15 |
Trần, quạt hút, đèn WC |
Không bụi, đèn đủ sáng |
| C3-16 |
Bồn cầu, bồn rửa |
Không ố bẩn, gỉ sét, hộp xà phòng sạch |
| C3-17 |
Giấy, xà phòng, khăn |
Đầy đủ — đây là tiêu chí bị Fail nhiều nhất |
⚠️ Lỗi #1 toàn chuỗi: 60-70% nhà hàng bị trừ điểm C3-17 (giấy vệ sinh/xà phòng thiếu) — đặc biệt ca tối.
H — Hospitality: 27 Tiêu Chí Mến Khách
H1: Khách Hàng Được Kính Trọng (12 tiêu chí)
| # |
Tiêu chí |
Hành vi cần làm |
| H1-01 |
Chào đón thân thiện |
Lời chào không máy móc, giọng nhiệt tình |
| H1-02 |
Cười khi chào, nhận order, giao phần ăn |
Nụ cười tự nhiên, không ép buộc |
| H1-03 |
Giao tiếp bằng mắt |
Nhìn khách thân thiện khi nói chuyện |
| H1-04 |
Chăm chú, không ngắt lời |
Lắng nghe, giọng nói tích cực |
| H1-05 |
Không thô lỗ |
Không tục, không cãi vã, không yêu cầu tip |
| H1-06 |
Mở cửa đúng giờ |
Không đóng sớm, không khóa 1 cánh khi 2 cánh |
| H1-09 |
Quan tâm yêu cầu đặc biệt |
Ghế em bé, bàn cho nhóm đông, xe lăn |
| H1-10 |
Cảm ơn + chúc ngon miệng |
Kết thúc bằng lời cảm ơn chân thành |
H2: Nhân Viên Thạo Việc (6 tiêu chí)
| # |
Tiêu chí |
Hành vi cần làm |
| H2-07 |
Customer Mania Mindset |
Training trong 90-120 ngày đầu |
| H2-08 |
Mô tả, gợi ý sản phẩm |
Upsell chính xác, trả lời câu hỏi sản phẩm |
| H2-11 |
Hospitality Observation |
Đánh giá nhân viên ≥1 lần/quý |
| H2-12 |
Nhiệt độ & âm nhạc |
Phòng mát, nhạc vừa phải |
H3: Đồng Phục & Vệ Sinh Cá Nhân (9 tiêu chí)
| # |
Tiêu chí |
Chi tiết |
| H3-13 |
Đồng phục đúng quy định |
Áo bỏ quần, giày kín mũi, bảng tên |
| H3-14 |
Vệ sinh cá nhân |
Tay sạch, móng tay ngắn, tóc gọn |
A — Accuracy: 25 Tiêu Chí Chính Xác
A1: Sản Phẩm Sẵn Có (5 tiêu chí)
| # |
Tiêu chí |
Chi tiết |
| A1-01 |
Tất cả món sẵn sàng phục vụ |
Không được “hết bánh”, “hết nước” |
| A1-02 |
Không bán sản phẩm chưa cho phép |
Chỉ bán trong danh mục được duyệt |
| A1-03 |
Nguyên liệu từ NCC được duyệt |
FS-Critical (An toàn thực phẩm trọng yếu) |
| A1-04 |
Chart & job aid được dán |
Hướng dẫn ở vị trí tiện dụng |
| A1-05 |
Projection & built-to system |
Dự báo + hệ thống chuẩn bị trước |
A2: Phục Vụ Chính Xác (9 tiêu chí)
| # |
Tiêu chí |
Chi tiết |
| A2-06 |
Nhắc lại order + giá |
Đảm bảo không sai |
| A2-07 |
Phần ăn đúng & đủ |
Đúng như khách yêu cầu |
| A2-08 |
Bao bì & trình bày đúng |
Dao muỗng đủ, bao bì không nhàu |
| A2-09 |
Gia vị & dụng cụ đủ |
Tương, đường, sữa, ống hút sẵn sàng |
A3: Thanh Toán Chính Xác (7 tiêu chí)
| # |
Tiêu chí |
Chi tiết |
| A3-10 |
Tiền đúng trên POS & hóa đơn |
Không sai giá |
| A3-11 |
Coupon, giảm giá đúng |
Áp dụng chương trình chính xác |
| A3-12 |
Tiền thừa trả đúng |
Đếm trước mặt khách |
| A3-13 |
Hóa đơn sẵn có |
Cung cấp khi khách yêu cầu |
M — Maintenance: 30 Tiêu Chí Bảo Trì
M1: Tòa Nhà & Bảng Hiệu (10 tiêu chí)
Đánh giá cơ sở vật chất: tường, mái, cửa, sàn, đèn điện.
M2: Thiết Bị & Nội Thất (20 tiêu chí)
Đánh giá: bàn ghế, rèm cửa, menu, decal, thiết bị bếp, toilet.
💡 Mẹo: Maintenance thường bị bỏ qua vì “thấy nó vẫn dùng được”. Nhưng ghế lung lay, đèn nhấp nháy, sàn nứt = điểm CHAMPS giảm + nguy hiểm cho khách.
P — Product: 28 Tiêu Chí Chất Lượng Sản Phẩm
| Nhóm |
Tiêu chí chính |
Lỗi phổ biến |
| P1: Sản phẩm nấu chín |
Hương vị, màu sắc, độ chín đúng chuẩn |
Khô, cháy, sống |
| P2: Sản phẩm có bột |
Bột phủ đều, không xù, không dính |
Bột sáng, dính >1.9cm |
| P3: Sản phẩm nóng |
Nhiệt độ đúng, định lượng đủ |
Khoai tây mềm ỉu |
| P4: Sản phẩm lạnh |
Giòn, tươi, đúng tiêu chuẩn |
Héo, mềm |
| P5: Thức uống |
Tỷ lệ syrup/CO2, đá đúng định lượng |
Ngọt quá, nhạt quá |
S — Speed of Service: 22 Tiêu Chí Tốc Độ
S1: Tốc Độ Phục Vụ (10 tiêu chí)
| # |
Tiêu chí |
Benchmark |
| S1-01 |
Chào đón trong 5 giây |
Từ lúc khách tới quầy |
| S1-02 |
Tổng thời gian ≤5 phút |
Từ order đến nhận đủ phần ăn |
| S1-02a |
Giao phần ăn ≤60 giây |
Từ xác nhận order đến nhận |
| S1-03 |
Drive-thru transaction |
Theo chuẩn riêng |
S2: Hệ Thống Đảm Bảo Tốc Độ (12 tiêu chí)
| # |
Tiêu chí |
Chi tiết |
| S2-04 |
Sẵn sàng giờ cao điểm |
Bao bì, sản phẩm, nhân sự đủ |
| S2-05 |
Bố trí nhân sự hợp lý |
Đúng vị trí, đúng số lượng |
| S2-06 |
Nhân sự phù hợp kế hoạch KD |
Theo projection doanh thu |
Cách Tối Ưu Điểm CHAMPS: 5 Bước Thực Chiến
Bước 1: Tự Audit Hàng Ngày
Store Manager tự chấm CHAMPS mini (20 tiêu chí quan trọng nhất) mỗi ca.
Bước 2: Focus Nhóm Yếu Nhất
Dùng Pareto: nhóm nào điểm thấp nhất → training riêng.
Bước 3: Checklist Vệ Sinh Mỗi 2 Giờ
Toilet, sàn, bàn — set alarm (báo thức) mỗi 2 tiếng.
Bước 4: Pre-Rush Preparation
Trước giờ cao điểm 30 phút: kiểm tra sản phẩm, nhân sự, bao bì.
Bước 5: Post-Audit Action Plan
Sau mỗi lần QA audit: giao việc cụ thể, deadline 7 ngày, re-audit.
Số Hóa CHAMPS Với beChecklist
beChecklist có sẵn template CHAMPS 169 tiêu chí:
✅ 6 nhóm C-H-A-M-P-S — tag riêng, filter theo nhóm
✅ Auto-scoring — tự tính điểm, trọng số theo nhóm
✅ Photo evidence — chụp ảnh bằng chứng cho từng tiêu chí
✅ Dashboard toàn chuỗi — so sánh CHAMPS score giữa chi nhánh
✅ Trend analysis — biểu đồ C-H-A-M-P-S 6 tháng
🔗 Đọc thêm: Hệ Thống QA Checklist Chuỗi F&B
👉 Dùng thử beChecklist miễn phí: beChecklist
📞 Hotline tư vấn: 0786 695 618
📅 Đặt lịch demo 1-1: Đăng ký tại đây
🔗 Đọc thêm:
Phân Biệt QA vs QC Trong F&B
30 Tiêu Chí Cleanliness Nhà Hàng
KPI Nhân Viên QA F&B
Gamification QA — Bảng Xếp Hạng