Trang chủBlogs Sổ tay ChecklistSSSG Report — Tăng Trưởng Cùng Cửa Hàng Same-Store F&B

SSSG Report — Tăng Trưởng Cùng Cửa Hàng Same-Store F&B

Tháng 3 03, 2026
bePOS

SSSG Report — Tăng Trưởng Cùng Cửa Hàng Same-Store F&B

Anh Tuấn, CFO chuỗi 15 nhà hàng BBQ, kể: “Doanh thu tổng chuỗi tăng 64% so với năm ngoái — nghe rất ấn tượng. Nhưng khi tách SSSG ra, các chi nhánh cũ thực ra chỉ tăng 5%. 59% còn lại là do mở 8 chi nhánh mới. Không có SSSG Report, tôi đã nghĩ mình đang tăng trưởng thần tốc.”

SSSG (Same-Store Sales Growth) là chỉ số tăng trưởng doanh thu của những chi nhánh đã hoạt động ≥12 tháng — loại trừ hiệu ứng mở mới. Đây là chỉ số thật nhất để đo sức khỏe chuỗi F&B.


SSSG Là Gì?

SSSG (Same-Store Sales Growth) so sánh doanh thu của cùng một chi nhánh giữa kỳ này vs kỳ trước (tháng, quý, hoặc năm).

Tại Sao SSSG Quan Trọng Hơn Tổng Doanh Thu?

Chỉ số Ý nghĩa Vấn đề
Tổng doanh thu Revenue toàn chuỗi Bao gồm chi nhánh mới → “ảo”
SSSG Tăng trưởng chi nhánh cũ Đo organic growth thực sự

Ví dụ thực tế:

Năm Số CN Tổng doanh thu Tăng trưởng doanh thu SSSG (8 CN cũ)
2023 8 46.1 tỷ
2024 16 75.6 tỷ +63.9% +5.2%

→ Nếu chỉ nhìn +63.9%, bạn sẽ nghĩ chuỗi đang bùng nổ. SSSG +5.2% cho thấy thực tế chi nhánh cũ chỉ tăng nhẹ.


3 Loại SSSG Trong Hệ Thống Golden Gate

Hệ thống ARL-11 tracking 3 biến thể SSSG để có cái nhìn toàn cảnh:

Chỉ số Tên đầy đủ So sánh Khi nào dùng
SSSG Same-Store Sales Growth This Year vs Last Year Đo tăng trưởng organic
SSTCG Same-Store Target Comparison Growth This Year vs Target Đo hiệu quả vs kế hoạch
SSTAG Same-Store Target Achievement Growth Actual vs Target Achievement Đo mức đạt target

Cách Tính SSSG


SSSG = (Doanh thu kỳ này - Doanh thu cùng kỳ năm trước) / Doanh thu cùng kỳ năm trước × 100%

Điều kiện: Chi nhánh phải hoạt động liên tục ≥12 tháng tại cả 2 kỳ so sánh.


Cấu Trúc SSSG Report — 3 View

View 1: Overview Report (Tổng Quan)

Cấp độ SSSG SSTCG SSTAG
ZONE (toàn vùng) +5.2% +3.3% +7.4%
Store 1 +8.1% +5.0% +9.2%
Store 2 +3.5% +1.8% +4.1%
Store 3 +12.3% +7.5% +11.0%
Store 4 -2.1% -4.5% -3.2%
Store 5 +6.7% +4.2% +8.1%
Store 6 +4.8% +2.3% +5.5%

> ⚠️ Red flag: Store 4 có SSSG âm (-2.1%) → cần điều tra ngay: vấn đề location, chất lượng, hay cạnh tranh?

View 2: Year-To-Date (Luỹ Kế Năm)

Report YTD cho thấy trend dài hạn — loại trừ biến động tháng:

Store YTD SSSG YTD SSTCG Đánh giá
Store 1 +7.5% +4.8% ⭐ Top performer
Store 3 +10.1% +6.2% ⭐ Xuất sắc
Store 4 -1.5% -3.8% ❌ Cần action plan

View 3: Weekly Update (Theo Tuần)

Tracking SSSG hàng tuần để phát hiện trend sớm:

Store W1 W2 W3 W4 W5 Trend
ZONE +3% +5% +4% +6% +5% ↗️ Ổn định tăng
Store 4 -1% -3% -2% -4% -5% ↘️ Giảm liên tục

Benchmark SSSG Theo Loại Hình F&B

Loại hình SSSG tốt SSSG trung bình SSSG cần cảnh báo
Quick Service >5% 2-5% <0%
Fast Casual >4% 1-4% <-2%
Casual Dining >3% 0-3% <-3%
Fine Dining >2% 0-2% <-2%
Coffee Chain >6% 3-6% <0%

Yếu Tố Ảnh Hưởng SSSG

Nhóm Yếu tố Tác động
Nội tại Menu innovation +2-5% nếu ra menu mới thành công
Nội tại Service quality (CHAMPS) +1-3% nếu QA score tăng
Nội tại Marketing local +3-8% nếu chiến dịch tốt
Ngoại vi CN đối thủ mở gần -5-15% trong 3 tháng đầu
Ngoại vi Mùa vụ/lễ tết +10-30% dịp Tết, Noel
Ngoại vi Kinh tế chung ±2-5%

Quy Trình Xử Lý Khi SSSG Âm — Action Plan 4 Tuần

Tuần Hành động Output
Tuần 1 Root cause analysis: khách giảm, AC giảm, hay cả hai? Báo cáo nguyên nhân
Tuần 2 Triển khai action: marketing local, menu refresh, training Kế hoạch chi tiết
Tuần 3 Theo dõi hàng ngày, điều chỉnh nếu cần Daily tracking
Tuần 4 Review kết quả, quyết định tiếp tục hay thay đổi chiến lược Report + quyết định

Checklist Root Cause Analysis Khi SSSG Âm

# Câu hỏi Dữ liệu cần Nếu “Có”
1 Số khách giảm? Total Customer → Marketing/promotion
2 Average Check giảm? AC report → Menu/upselling
3 Đối thủ mở gần? Market intel → Compete/differentiate
4 Google Review giảm? GMB data → Service quality
5 Staff turnover cao? HR data → Retention plan
6 CHAMPS score xuống? QA report → Training

Số Hoá SSSG Tracking Với bePOS

Tính năng bePOS Thay thế
Auto-calculate SSSG/SSTCG/SSTAG Thay Excel formulas
Dashboard trend 12 tháng Thay biểu đồ thủ công
Alert khi SSSG âm 2 tuần liên tiếp Thay kiểm tra bằng mắt
Cross-store ranking Thay so sánh từng file

SSSG Cho Chuỗi Multi-Brand

Với chuỗi sở hữu nhiều thương hiệu (ví dụ: Golden Gate có GoGi House, Kichi-Kichi, Ashima…), SSSG cần tracking ở 3 cấp:

Cấp Ví dụ Mục đích
Brand GoGi House SSSG Đánh giá sức khỏe thương hiệu
Zone SSSG khu vực miền Nam Đánh giá hiệu quả vùng
Store SSSG chi nhánh Nguyễn Huệ Đánh giá từng chi nhánh

Khi Nào Loại Chi Nhánh Khỏi SSSG?

Trường hợp Xử lý
CN mới mở (<12 tháng) Loại — chưa đủ data cùng kỳ
CN đóng cửa trong period Loại — không có data so sánh
CN renovate lớn (đóng >30 ngày) Loại — data bị méo
CN thay đổi concept Loại — không comparable
CN relocated (chuyển địa điểm) Loại — reset baseline

Câu Hỏi Thường Gặp

SSSG âm có luôn là xấu không?
Không nhất thiết. SSSG âm do yếu tố mùa vụ (Tết → Mùa hè) hoặc do chi nhánh năm trước có sự kiện đặc biệt. Cần xem trend 3-6 tháng thay vì 1 tháng đơn lẻ.

Chuỗi chỉ có 2-3 chi nhánh, có cần SSSG không?
Có. Dù chỉ 2 chi nhánh, SSSG vẫn cho biết bạn đang tăng trưởng organic hay chỉ nhờ mở mới. Khi pitch nhà đầu tư, SSSG dương là chỉ số rất thuyết phục.

SSSG bao nhiêu % là tốt?
Phụ thuộc ngành — nhưng SSSG dương liên tục 4+ quý là tín hiệu rất tích cực. Ngược lại, SSSG âm 2 quý liên tiếp = cần action plan ngay.


Kết Luận

SSSG là chỉ số trung thực nhất về sức khỏe chuỗi F&B. Tổng doanh thu có thể “ảo” nhờ mở mới, nhưng SSSG cho biết chi nhánh hiện tại có đang phát triển hay đang chết dần. Với chuỗi 5+ nhà hàng, SSSG Report là bắt buộc trong bộ công cụ quản lý.

📥 Bắt đầu ngay:

👉 Dùng thử beChecklist MIỄN PHÍ
📞 Hotline tư vấn: 0786 695 618
📅 Đăng ký đặt lịch Demo MIỄN PHÍ


Bạn đang đọc bài trong chuỗi Vận Hành F&B Chuẩn Chuỗi. Đọc thêm:

  • 📌 P&L Nhà Hàng Giải Thích
  • 📌 Weekly KPI Report