Trang chủBlogs Sổ tay ChecklistWeekly Inventory — Kiểm Kê Hàng Tuần Chuẩn Chuỗi Lớn F&B

Weekly Inventory — Kiểm Kê Hàng Tuần Chuẩn Chuỗi Lớn F&B

Tháng 3 03, 2026
bePOS

Weekly Inventory — Kiểm Kê Hàng Tuần Chuẩn Chuỗi Lớn F&B

Chị Linh, Ops Manager chuỗi 10 nhà hàng lẩu nướng, cho biết: “Trước khi áp dụng Weekly Inventory chuẩn, mỗi tháng chúng tôi phát hiện hao hụt NVL khoảng 8-12% — tương đương 200-300 triệu/tháng bay hơi không tìm ra nguyên nhân. Sau khi triển khai kiểm kê hàng tuần theo chuẩn Golden Gate, con số giảm xuống còn 3-5%.”

Weekly Inventory không phải đếm hàng — nó là hệ thống kiểm soát chi phí nguyên liệu theo tuần, so sánh tồn thực tế vs tồn lý thuyết, và phát hiện hao hụt trước khi quá muộn.


Weekly Inventory Là Gì?

Weekly Inventory (Kiểm kê hàng tuần) là quy trình đếm, ghi nhận và đối chiếu tồn kho nguyên vật liệu mỗi tuần tại nhà hàng.

Khác Biệt Weekly vs Monthly Inventory

Tiêu chí Weekly Inventory Monthly Inventory
Tần suất Mỗi tuần (thường thứ 2) 1 lần/tháng (cuối tháng)
Phạm vi NVL chính (thịt, hải sản, rau) Toàn bộ (bao gồm CCDC, vệ sinh)
Mục đích Phát hiện hao hụt sớm Đối chiếu tổng, tính P&L
Thời gian 30-60 phút 2-4 giờ
Ai thực hiện RM + Bếp trưởng RM + Accountant

Cấu Trúc Bảng Weekly Inventory — 10 Nhóm NVL

Theo mẫu PRO-04 của Golden Gate, Weekly Inventory chia NVL thành 10 nhóm chính với hơn 200 SKU:

# Nhóm Ví dụ Số SKU % C.O.S chuẩn
1 Thịt sống Bò Mỹ ribeye, ba chỉ heo, ức gà 18+ Lớn nhất
2 Hải sản Mực, tôm, bạch tuộc 6+ Thứ 2
3 Ăn kèm Mỳ, trứng, đậu hũ 5+ Nhỏ
4 Rau củ Kim chi, cải thảo, hành, tỏi 25+ Trung bình
5 Nấm tươi Nấm trâm, nấm tiên, nấm hương 5+ Nhỏ
6 Trái cây Cam, dưa hấu, lê, chanh leo 8+ Nhỏ
7 Gia vị Sốt, dầu, muối, đường, miso 30+ Trung bình
8 Bia, rượu Bia lon, rượu soju, cocktail mix 10+ Lớn
9 Hàng vệ sinh Giấy, xà phòng, khăn 5+ Nhỏ
10 CCDC Đũa inox, ly, đĩa, dao 8+ Nhỏ

Template Kiểm Kê — Các Cột Bắt Buộc

Mỗi SKU trong template Weekly Inventory cần tracking 15+ cột data:

Cột Ý nghĩa Ví dụ
Code Mã NVL nội bộ NTHI155
Description Tên NVL Sườn non bò Mỹ có xương
SPEC Quy cách 1-2kg/gói
Supplier Nhà cung cấp NCC BBQ Corp
Đơn vị Unit Kg
Đơn giá Giá mua vào 274,965đ/kg
Tồn đầu Tồn đầu tuần 15.5 kg
Nhập W1-W5 Số lượng nhập mỗi tuần 20.0 kg
Chuyển VÀO Nhận từ chi nhánh khác 5.0 kg
Chuyển RA Gửi sang chi nhánh khác 0.0 kg
Đếm thực tế Kiểm kê cuối tuần (Kho + Bar + Bếp) 8.5 kg
Tồn cuối = Đếm thực tế 8.5 kg
Thực xuất = Tồn đầu + Nhập – Tồn cuối 32.0 kg
%C.O.S Chi phí trên doanh thu 5.2%
% Hao hụt Tỷ lệ waste cho phép 5%

Công Thức Tính Cốt Lõi


Thực xuất = Tồn đầu + Tổng nhập + Chuyển VÀO - Chuyển RA - Tồn cuối
Hao hụt = Thực xuất / Standard Usage - 1
Tổng giá trị xuất = Thực xuất × Đơn giá

Quy Trình Weekly Inventory — 6 Bước

Bước Thời gian Ai Nội dung
1 Thứ 2, 6:00-7:00 Bếp trưởng + Phụ bếp Đếm hàng kho lạnh, kho khô
2 Thứ 2, 7:00-7:30 Bar Manager Đếm hàng bar
3 Thứ 2, 7:30-8:00 RM Kiểm tra chéo 10% SKU ngẫu nhiên
4 Thứ 2, 8:00-9:00 Admin/RM Nhập dữ liệu vào template Excel
5 Thứ 2, 9:00-10:00 RM Review chênh lệch, ghi nhận nguyên nhân
6 Thứ 3, 10:00 Area Manager Review tổng, highlight outliers

Quy Tắc Đếm Hàng

Nguyên tắc Chi tiết
Đếm 2 lần Người đếm + người kiểm chéo
Tách khu vực Kho chính → Kho phụ → Bar → Bếp
Đơn vị nhất quán Luôn dùng đơn vị trong template (kg, lít, cây)
Ghi hạn sử dụng Ghi thời hạn cho NVL gần hết hạn
Không làm tròn Cân chính xác, không “ước chừng”

Tỷ Lệ Hao Hụt Chuẩn Theo Nhóm NVL

Mỗi nhóm NVL có tỷ lệ hao hụt (waste) cho phép khác nhau:

Nhóm % Hao hụt cho phép Lý do
Thịt bò Mỹ 5% Cắt trim, chảy nước
Hải sản (bạch tuộc) 45% Làm sạch, bỏ đầu
Rau (tía tô) 80% Nhặt lá, bỏ cuống
Rau (hành Paro) 40% Cắt bỏ gốc
Nấm tươi 15-20% Cắt chân, héo
Gia vị 3-5% Rơi vãi, dính
Trái cây (lê) 10% Gọt vỏ
Bia, rượu 0% Không hao hụt

> 💡 Mẹo: Nếu hao hụt thực tế vượt tiêu chuẩn >5% → cần kiểm tra quy trình sơ chế hoặc nghi vấn thất thoát.


So Sánh: Standard vs Actual — Phát Hiện Vấn Đề

Bảng đối chiếu Standard Cost vs Actual Cost là trái tim của Weekly Inventory:

Chỉ số Actual Standard Chênh Đánh giá
Thịt sống 5.2% C.O.S 4.8% +0.4% ⚠️ Kiểm tra
Hải sản 3.1% 3.0% +0.1% ✅ Bình thường
Rau củ 2.8% 2.5% +0.3% ⚠️ Kiểm tra
Gia vị 1.5% 1.5% 0% ✅ Tốt
TOTAL C.O.S 38.5% 37.2% +1.3% ⚠️ Vượt chuẩn

5 Nguyên Nhân Phổ Biến Khi Actual > Standard

# Nguyên nhân Dấu hiệu Giải pháp
1 Sơ chế sai SOP Hao hụt cao ở 1 SKU Re-training sơ chế
2 Đếm sai Số lệch lớn đột ngột Đếm lại + kiểm chéo
3 Thất thoát/ăn cắp Hao hụt cao liên tục Camera + kiểm tra đột xuất
4 Hàng hết hạn Waste cao ở NVL tươi FIFO + đặt hàng đúng forecast
5 Giá NCC tăng C.O.S tăng nhưng kg ổn Đàm phán giá hoặc đổi NCC

Số Hoá Weekly Inventory Với bePOS

Excel hiện tại bePOS
Nhập 200+ dòng thủ công Scan barcode → auto-fill
So sánh bằng formula Dashboard tự động highlight chênh
Gửi email báo cáo Push notification khi waste vượt ngưỡng
File riêng mỗi nhà hàng 1 hệ thống, cross-store view

Nguyên Tắc FIFO — First In, First Out

FIFO là điều kiện tiên quyết để Weekly Inventory chính xác:

Nguyên tắc Cách áp dụng
Hàng nhập trước → dùng trước Xếp hàng mới phía sau
Ghi ngày nhận lên từng lô Dùng sticker ghi Date Received
Kiểm tra hạn sử dụng khi nhập Từ chối hàng có hạn <3 ngày
Tách khu vực gần hạn Dùng riêng khu “Use First”

Kết Luận

Weekly Inventory là lá chắn bảo vệ lợi nhuận của nhà hàng. Với chuỗi F&B, chênh lệch 1% C.O.S có thể đồng nghĩa mất hàng trăm triệu/tháng. Kiểm kê hàng tuần giúp phát hiện vấn đề trong 7 ngày thay vì 30 ngày.

📥 Bắt đầu ngay:

👉 Dùng thử beChecklist MIỄN PHÍ
📞 Hotline tư vấn: 0786 695 618
📅 Đăng ký đặt lịch Demo MIỄN PHÍ


Bạn đang đọc bài trong chuỗi Vận Hành F&B Chuẩn Chuỗi. Đọc thêm:

  • 📌 Semi Cost Control — Kiểm Soát Chi Phí NVL
  • 📌 P&L Nhà Hàng Giải Thích