Kinh nghiệm kinh doanh Tháng Tư 04, 2023

Giá cost là gì? Cách tính giá cost đồ uống, đồ ăn nhanh đơn giản nhất

Trần Dung
Trần Dung

Để kinh doanh có lãi, việc tính toán và cân đối các chi phí là vô cùng quan trọng. Trong đó, giá cost là một trong những yếu tố giúp các chủ kinh doanh ngành F&B định giá sản phẩm hợp lý nhằm mang lại lợi nhuận cao. Vậy khái niệm giá cost là gì? Cách tính giá cost đồ uống, đồ ăn nhanh như thế nào? Các chủ quán hãy theo dõi bài viết dưới đây của bePOS để có câu trả lời chính xác nhất nhé!

Giá cost là gì?

Giá cost (Food cost hay Drink cost) là giá bán niêm yết của từng món ăn, đồ uống trong nhà hàng, quán cafe. Giá cost của sản phẩm phụ thuộc và nhiều yếu tố, bao gồm chi phí mua nguyên liệu, dụng cụ, chi phí nhân công, điện nước, chi phí thuê mặt bằng, chi phí marketing, các khoản chi phí khác liên quan và cộng với lợi nhuận mong muốn.

Để tính toán giá cost chính xác cần tổng hợp nhiều loại chi phí và sử dụng công thức, cách tính giá cost đồ uống rõ ràng. Tùy theo mỗi thời điểm khác nhau (theo mùa hoặc theo thời vụ), chủ nhà hàng, quán cafe cần phải điều chỉnh linh hoạt giá cost sản phẩm sao cho phù hợp với thị trường và đảm bảo lợi nhuận.

cach-tinh-gia-cost-do-uong-do-an-nhanh-chinh-xac-can-tong-hop-nhieu-loai-chi-phi
Cách tính giá cost đồ uống, đồ ăn nhanh chính xác cần tổng hợp nhiều loại chi phí

Lợi ích của việc tính cost đồ uống, đồ ăn

Để kinh doanh F&B một cách chuyên nghiệp, chủ nhà hàng, quán cafe nên có cách tính giá cost đồ uống đầy đủ, bao gồm các yếu tố chi tiết, để tạo ra các quy trình triển khai thống nhất. Một số lợi ích từ việc tính toán chính xác giá cost sản phẩm như sau:

  • Quản lý các chi phí mua nguyên vật liệu trong nhà hàng như thực phẩm, muối, đường, sữa, trà, cafe, tiêu, tỏi, ớt,…
  • Áp dụng cách tính giá cost đồ uống sẽ giúp định giá đồ uống, món ăn hợp lý, phù hợp với mặt bằng chung của thị trường và các đối thủ cạnh tranh.
  • Chủ quán kiểm soát được các chi phí và nắm bắt được tình hình kinh doanh tại quán như doanh thu, lãi lỗ một cách chính xác. Từ đó quản lý và phân bổ nguồn vốn hợp lý, tránh tình trạng thiếu hụt vốn kinh doanh.
  • Dựa vào giá cost để xây dựng các chương trình khuyến mãi, giảm giá, tạo voucher để thu hút khách hàng tới quán mà vẫn đảm bảo không vượt ngân sách khuyến mãi.
  • Đưa ra quy trình nghiên cứu và phát triển món mới rõ ràng. Đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng thời mang lại lợi nhuận và khả năng cạnh tranh trên thị trường.
tinh-toan-gia-cost-chinh-xac-se-giup-quan-ly-nguyen-vat-lieu-nha-hang-hieu-qua
Tính toán giá cost chính xác sẽ giúp quản lý nguyên vật liệu nhà hàng hiệu quả

Chi phí cần quan tâm khi tính giá cost sản phẩm

Dựa theo quy mô, mục đích, đối tượng khách hàng của mỗi nhà hàng, quán cafe thì các khoản chi phí tính giá cost sản phẩm sẽ có sự khác biệt nhất định. Tuy nhiên về cơ bản các chủ nhà hàng, quán cafe cần quan tâm đến những chi phí sau khi tính giá cost món ăn, đồ uống:

  • Chi phí cố định: Tiền thuê mặt bằng, chi phí trang thiết bị, dụng cụ, phần mềm quản lý nhà hàng quán cafe,…
  • Chi phí trực tiếp: Các chi phí liên quan đến quá trình tạo ra sản phẩm bao gồm nguyên vật liệu, gia vị, đũa thìa, dụng cụ chế biến,… và chi phí của hàng tồn hay hư hỏng. 
  • Chi phí gián tiếp: Chi phí về thương hiệu, chất lượng món ăn (ngon hay không ngon,…), chất lượng dịch vụ (thái độ nhân viên, chăm sóc khách hàng cũ và mới),…
  • Chi phí nhân công: Khoản tiền lương thưởng trả cho nhân viên bếp, nhân viên phục vụ, nhân viên pha chế, thu ngân, vệ sinh, bảo vệ,…
  • Chi phí dịch vụ: Các khoản tiền dành cho quảng cáo, marketing, xây dựng thương hiệu, chương trình khuyến mãi, sự kiện…
  • Chi phí phát sinh: Chi phí bán hàng, điện nước, khấu hao mặt bằng, thủ tục pháp lý,…
  • Biến phí: Các khoản chi phí phát sinh khi có sự thay đổi các yếu tố theo từng thời điểm. Ví dụ giá nhập nguyên vật liệu trong nhà hàng thay đổi theo mùa nên chủ quán cần thiết lập giá cost món ăn cao hơn bình thường.
co-nhieu-khoan-chi-phi-can-quan-tam-khi-tinh-gia-cost-san-pham
Có nhiều khoản chi phí cần quan tâm khi tính giá cost sản phẩm

>> Xem ngay: Cách giảm chi phí giá vốn trong nhà hàng hiệu quả nhất

Công thức tính Food cost 

Có những cách tính giá cost đồ uống, đồ ăn nhanh như thế nào? Mời bạn cùng tham khảo các công thức tính giá cost thức uống thông dụng nhất hiện nay trong nội dung sau đây.

Tính Food cost theo đối thủ cạnh tranh

Đây là một phương pháp đơn giản để tính giá cost sản phẩm mà nhiều chủ quán đang áp dụng. Bạn có thể dựa trên tình hình thị trường và dựa vào giá bán của các đối thủ cạnh tranh trong khu vực, từ đó đưa ra mức giá bán niêm yết lên thực đơn cho nhà hàng, quán cafe của bạn. Thông thường, chủ quán có thể định giá ngang bằng hoặc giá thấp hơn một chút so với đối thủ.

Ví dụ: Nhà hàng A bán bún ốc với giá 30.000 đồng/bát, còn nhà hàng B lại bán với giá 45.000 đồng/bát. Nếu bạn cũng bán bún ốc, bạn có thể cân nhắc mức giá từ 35.000 – 40.000 đồng/bát.

Lưu ý khi tính Food cost, bạn không nên đặt mức giá quá thấp so với đối thủ. Hành động này có thể gây áp lực cho quán khi phải cân đối các chi phí khác ngoài chi phí nguyên liệu, chẳng hạn như chi phí marketing, quảng cáo,… Hơn nữa, việc định giá quá thấp cũng khiến cho nhà hàng, quán cafe khó thực hiện các chương trình khuyến mãi và chăm sóc khách hàng.

Phương pháp này nhằm mục đích thu hút khách hàng thích món ăn, đồ uống chất lượng cao với giá hời hơn so với những địa điểm khác. Tuy nhiên, cách tính giá cost đồ ăn, đồ uống theo đối thủ cạnh tranh rất dễ gây ra cuộc chiến giá cả giữa hai quán và cả hai đều chịu thiệt thòi, chỉ có khách hàng là người được hưởng lợi trong tình huống này.

tinh-gia-cost-theo-doi-thu-canh-tranh
Tính giá cost theo đối thủ cạnh tranh là phương pháp đơn giản được nhiều quán áp dụng

Tính Food cost theo chi phí và lợi nhuận

Dựa vào chi phí và lợi nhuận để tính Food cost sẽ giúp chủ quán tính toán chính xác đến từng con số, từ đó quản lý dòng tiền một cách hiệu quả nhất. 

Công thức tính giá cost thức uống, món ăn theo chi phí và lợi nhuận áp dụng như sau:

P = C + (I + V)/m + X

Trong đó:

  • P: Giá bán niêm yết trên menu 
  • C: Chi phí giá vốn hàng bán
  • I: Chi phí quản lý + chi phí vận hành + chi phí marketing 
  • V: Khoản tiền thu hồi vốn và chi phí cơ hội/lãi ngân hàng
  • X: Lợi nhuận mong muốn
  • m: Hệ số dự trù mức doanh số mà nhà hàng bán được trong tháng (m càng tăng thì lợi nhuận đem lại càng lớn).

Để tính V bạn dùng công thức sau: 

V =  (v+a.n.v)/n

Trong đó:

  • v: Vốn đầu tư ban đầu
  • a: Lãi suất ngân hàng/lãi vay
  • n: Dự trù số tháng hòa vốn (dựa vào số năm ký kết hợp đồng với chủ cho thuê mặt bằng)

Ví dụ: Quán A muốn tính giá cost cho một ly trà sữa trân châu với:

  • Giá vốn C = 10.000 đồng
  • Tổng chi phí quản lý, vận hành và marketing là I = 20 triệu/tháng
  • Hệ số dự trù doanh số m = 2000 ly/tháng
  • Quán không có lợi thế cạnh tranh nên x = 0 
  • Số vốn đầu tư ban đầu là v = 100 triệu đồng
  • Lãi suất vay ngân hàng a = 1%/tháng 
  • Ký hợp đồng thuê mặt bằng trong 24 tháng

Ta có, V = (100.000.000 + 24.000.000)/24 = 5.166.666 đồng/tháng

Lúc này, giá cost ly trà sữa trân châu sẽ là:

P = 10.000 + (20.000.000 + 5.166.666)/2000 + 0 = 22.583 đồng

Vậy chủ quán có thể làm tròn giá cost 1 ly trà sữa lúc này là 23.000 đồng và đưa vào thực đơn.

dua-vao-chi-phi-va-loi-nhuan-de-tinh-food-cost
Dựa vào chi phí và lợi nhuận để tính Food cost sẽ giúp tính toán chính xác từng con số

Tính Food cost theo tiêu chuẩn thực phẩm

Đây là một phương pháp tính Food Cost phổ biến được nhiều nhà hàng, quán cà phê áp dụng hiện nay. Tỷ lệ phần trăm áp dụng cho giá cost món ăn sẽ phụ thuộc vào mức tiêu chuẩn chất lượng mà nhà hàng muốn đạt được. 

Thông thường, tỷ lệ phần trăm áp dụng cho nguyên vật liệu trong nhà hàng sẽ dao động từ 25% – 35%, tuỳ thuộc vào quy mô của nhà hàng hay quán cà phê. Và 35% cũng là “tỷ lệ vàng” hay được các nhà hàng, quán ăn, quán cà phê lựa chọn để tính giá cost. Tỷ lệ phần trăm càng cao thì giá chi phí sẽ càng thấp, tạo cảm giác món ăn rẻ hơn và thu hút được nhiều khách hàng hơn.

Giá cost = Chi phí nguyên liệu cấu thành món ăn/% chi phí thực phẩm

Ví dụ: Giá vốn nguyên liệu của 1 ly sinh tố bơ là 12.000đ, chi phí nguyên liệu chiếm 35%. Áp dụng công thức trên thì, giá cost ly sinh tố bơ = 12.000/35% = 34.285 đồng. 

Chủ quán có thể làm tròn thành 35.000 đồng và đưa vào thực đơn. Tuy nhiên, chi phí nguyên vật liệu như bơ sẽ thay đổi theo mùa nên chủ quán có thể linh hoạt điều chỉnh giá cost cho phù hợp.

tinh-gia-cost-san-pham-theo-tieu-chuan-thuc-pham
Công thức tính giá cost thức uống theo tiêu chuẩn thực phẩm rất phổ biến hiện nay

>> Tham khảo: Phương pháp quản lý chi phí nguyên liệu trong nhà hàng hiệu quả

Hướng dẫn cách tối ưu giá bán để đạt lợi nhuận cao

Làm thế nào để tối đa lợi nhuận khi kinh doanh nhà hàng, quán ăn hay quán cafe? Dưới đây là một số gợi ý cách tối ưu giá bán để tối đa lợi nhuận, mời bạn tham khảo nhé!

Để giá lẻ dạng x9.000đ hoặc x99.000đ

Để giá lẻ là một trong những mẹo đánh lừa thị giác của khách hàng rất phổ biến, mang lại hiệu quả cao mà hầu hết các chủ quán đều áp dụng.

Ví dụ: Một cốc nước ép ổi có giá cost là 30.000 đồng, quán nên để giá 29.000 đồng. Với mức giá này, quán vẫn có lợi nhuận tương đương với giá 30.000 VND nhưng khách hàng sẽ có cảm giác rằng mức giá 29.000 đồng rẻ hơn. 

Hoặc khi mua một con gà nướng với giá 300.000 đồng, khách hàng sẽ cảm thấy mức giá này đắt hơn nhiều so với giá 299.000 đồng.

Đa dạng món trong thực đơn

Cách làm này tức là mở rộng thực đơn của quán để thu hút khách hàng và tăng doanh thu kinh doanh. Chẳng hạn, ngoài các thức uống chủ yếu như trà sữa, cafe, quán cafe có thể thêm vào các món bánh ngon hoặc điểm tâm sáng. Hoặc bổ sung thực đơn món hướng dương, đồ ăn nhanh hoặc những đồ uống theo xu hướng.

Một số quán còn lựa chọn đặc trưng như thực phẩm hữu cơ, món chay để kinh doanh và tạo sự khác biệt.

mo-rong-them-thuc-don-cua-quan-de-thu-hut-khach-hang
Mở rộng thêm thực đơn của quán để thu hút khách hàng

Tạo chương trình khuyến mãi

Chương trình khuyến mãi luôn là yếu tố hấp dẫn khách hàng, vì vậy, không thể bỏ qua chương trình khuyến mãi trong kế hoạch kinh doanh của quán cafe. Quán nên lựa chọn các dịp đặc biệt trong năm như lễ tết, lễ tình nhân,… để áp dụng chương trình khuyến mãi phù hợp. 

Một số hình thức khuyến mãi phổ biến như mua 2 tính tiền hoặc giảm giá theo nhóm, dịp sinh nhật, tặng voucher, bốc thăm trúng thưởng,… thường được áp dụng.

>> Tham khảo ngay: Ý tưởng khuyến mãi giúp “bùng nổ” doanh số bán hàng

Tăng giá khéo léo

Tăng giá là điều không thể tránh khỏi trên thị trường kinh doanh. Khi thị trường có biến động và giá nguyên liệu tăng, quán cần điều chỉnh giá đồ uống, món ăn cho phù hợp. 

Chủ quán nên cân nhắc tăng giá trong mức có thể chấp nhận được và chọn thời gian thích hợp để tăng. Không nên tăng giá quá cao so với giá gốc hoặc tăng quá nhiều lần trong thời gian ngắn sẽ làm cửa hàng của bạn mất điểm trong mắt khách hàng của mình. Khi tăng giá sản phẩm, bạn cũng cần giải thích thật khéo léo đối với khách hàng để họ hiểu và không gây mất thiện cảm.

nen-can-nhac-tang-gia-trong-muc-co-the-chap-nhan-duoc
Nên cân nhắc tăng giá trong mức có thể chấp nhận được

Cách tính giá cost đồ ăn, đồ uống chính xác là một yếu tố quan trọng trong kinh doanh F&B, giúp chủ quán có cái nhìn rõ ràng về mức lãi/lỗ của mỗi món ăn hoặc đồ uống. Từ đó quản lý tài chính hiệu quả, ra quyết định kinh doanh hợp lý và đạt được lợi nhuận cao trong hoạt động kinh doanh.

Trên đây là những cách tính cost đồ uống, đồ ăn nhanh mà bePOS đã tổng hợp và chia sẻ đến các chủ kinh doanh nhà hàng, quán cafe. Hy vọng rằng những thông tin này sẽ giúp ích cho bạn trong việc tính giá cost sản phẩm hợp lý và quản lý nguyên vật liệu nhà hàng hiệu quả. Chúc các bạn kinh doanh F&B thành công rực rỡ!

FAQ

Các yếu tố ảnh hưởng tới giá cost đồ uống, món ăn là gì?

Giá cost món ăn, đồ uống chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như: 

  • Giá vốn hàng bán
  • Giá mua nguyên vật liệu, dụng cụ chế biến
  • Chi phí marketing, quảng cáo
  • Chi phí nhân công
  • Lợi nhuận mong muốn
  • Các chi phí khác: bao bì, đóng gói, vận chuyển,…

Làm thế nào để tính giá cost sản phẩm hợp lý nhất?

Để có cách tính giá cost đồ ăn, đồ uống hợp lý, bạn cần phải nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến việc định giá sản phẩm, cụ thể như: các loại chi phí, mức độ cạnh tranh trên thị trường, chiến lược định vị, chiến lược giá đã đề ra… Từ đó, tạo cơ sở đúng đắn để tính giá sản phẩm phù hợp.