Mẫu QA Checklist 50 Tiêu Chí VSATTP — Tải Miễn Phí
Bạn đang tìm mẫu QA Checklist chuẩn để kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm cho nhà hàng? Dưới đây là bộ checklist 50 tiêu chí, chia 6 nhóm, dùng được ngay cho chuỗi F&B từ 1 đến 50+ chi nhánh.
Cách Sử Dụng Mẫu Này
1. Tải về hoặc copy bảng dưới đây
2. Tùy chỉnh theo đặc thù nhà hàng (thêm/bớt tiêu chí)
3. Giao cho QA/SM kiểm tra hàng ngày hoặc hàng tuần
4. Chấm điểm theo thang: 1 (Không đạt) — 3 (Đạt) — 5 (Xuất sắc)
5. Tổng hợp báo cáo hàng tuần/tháng
QA Checklist 50 Tiêu Chí
Nhóm 1: Vệ Sinh Cá Nhân (8 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | Điểm (1-5) |
|---|---|---|
| 1 | NV mặc đồng phục sạch, gọn gàng | |
| 2 | NV đeo bảng tên | |
| 3 | NV rửa tay đúng 6 bước | |
| 4 | NV đeo găng tay khi chế biến | |
| 5 | NV đội mũ trùm tóc (BOH) | |
| 6 | Không đeo trang sức khi chế biến | |
| 7 | Móng tay cắt ngắn, sạch | |
| 8 | NV không hút thuốc, ăn trong khu vực làm việc |
Nhóm 2: Khu Vực Bếp (10 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | Điểm (1-5) |
|---|---|---|
| 9 | Bếp sạch, không dầu mỡ đọng | |
| 10 | Dao, thớt tách biệt sống-chín, có màu phân biệt | |
| 11 | Thùng rác có nắp, đổ đúng giờ | |
| 12 | Sàn bếp sạch, không trơn | |
| 13 | Hood bếp sạch, không dầu đọng | |
| 14 | Thiết bị hoạt động bình thường | |
| 15 | Khu rửa chén sạch, dụng cụ đủ | |
| 16 | Đèn chiếu sáng đầy đủ | |
| 17 | Hệ thống thoát nước thông | |
| 18 | Không có côn trùng, chuột |
Nhóm 3: Kho Lưu Trữ (10 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | Điểm (1-5) |
|---|---|---|
| 19 | Kho lạnh 0-5°C — log nhiệt độ 2 lần/ngày | |
| 20 | Kho đông ≤-18°C | |
| 21 | FIFO — hàng cũ trước | |
| 22 | Nhãn dán đầy đủ: tên, ngày, HSD | |
| 23 | Container có nắp đậy kín | |
| 24 | Tách biệt sống-chín trong kho | |
| 25 | Kệ cách sàn ≥15cm | |
| 26 | Không có sản phẩm hết hạn | |
| 27 | Kho khô sạch, thoáng | |
| 28 | Hóa chất tách riêng khỏi thực phẩm |
Nhóm 4: Khu Vực FOH (8 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | Điểm (1-5) |
|---|---|---|
| 29 | Bàn ghế sạch, không vết bẩn | |
| 30 | Sàn nhà hàng sạch | |
| 31 | WC sạch, có giấy, xà phòng | |
| 32 | Menu sạch, không rách | |
| 33 | Muỗng đũa sạch, đủ | |
| 34 | Quầy bar sạch, gọn | |
| 35 | Kính/cửa sạch | |
| 36 | Biển hiệu rõ, không hỏng |
Nhóm 5: Quy Trình Chế Biến (8 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | Điểm (1-5) |
|---|---|---|
| 37 | Nguyên liệu có nguồn gốc, giấy tờ NCC | |
| 38 | Rửa rau/quả đúng quy trình | |
| 39 | Nấu chín đúng nhiệt (≥75°C) | |
| 40 | Portion control — đúng định lượng | |
| 41 | Plating đúng chuẩn | |
| 42 | Thức ăn không giữ ở Danger Zone >2h | |
| 43 | Nước uống/đá sạch | |
| 44 | Dầu chiên kiểm tra, thay đúng hạn |
Nhóm 6: Hồ Sơ & Giấy Phép (6 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | Điểm (1-5) |
|---|---|---|
| 45 | Giấy phép ATTP còn hạn | |
| 46 | Giấy khám sức khỏe NV còn hạn | |
| 47 | Sổ ghi chép nhiệt độ kho | |
| 48 | Cleaning schedule có và thực hiện | |
| 49 | PCCC kiểm tra định kỳ | |
| 50 | Pest control log hàng tháng |
—
Thang Điểm Đánh Giá
| Tổng điểm (250) | % | Xếp hạng |
|---|---|---|
| 225-250 | 90-100% | A — Xuất sắc |
| 200-224 | 80-89% | B — Tốt |
| 175-199 | 70-79% | C — Cần cải thiện |
| <175 | <70% | D — Không đạt |
—
Số Hóa QA Checklist Với beChecklist
Thay vì in giấy, dùng beChecklist để số hóa:
- ✅ 50 tiêu chí có sẵn — Check trên app, chụp ảnh bằng chứng
- ✅ Auto-scoring — Tự tính điểm, xếp hạng A-D
- ✅ Multi-store — So sánh giữa các chi nhánh
- ✅ Trend report — Biểu đồ điểm QA 12 tuần
So Sánh: QA 50 Tiêu Chí vs CHAMPS 169 Tiêu Chí
| Tiêu chí | QA 50 (Bản này) | CHAMPS 169 |
|---|---|---|
| Mức độ | Cơ bản — VSATTP focus | Chi tiết — Toàn diện |
| Thời gian check | 30 phút | 90 phút |
| Ai dùng | SM hàng ngày/tuần | QA/AM hàng tháng |
| Phù hợp | Chuỗi 1-10 CN | Chuỗi 10+ CN |
| Pass | ≥80% (200/250) | ≥85% |
Quy Trình Xử Lý Khi Không Đạt (Hạng C/D)
| Hạng | Hành động | Deadline | Ai follow-up |
|---|---|---|---|
| C (70-79%) | Action plan cải thiện | 14 ngày | SM |
| D (<70%) | Re-audit trong 7 ngày + coaching SM | 7 ngày | AM |
| D liên tiếp 2 lần | SM review performance | Ngay | DO/HR |
Case Study: Từ Hạng D Lên Hạng A Trong 8 Tuần
CN Quận 7 — QA score 62% (hạng D). AM can thiệp: daily QA mini-check 20 tiêu chí, weekly full 50 tiêu chí, coaching SM mỗi tuần.
Kết quả: Tuần 1: 62% → Tuần 2: 68% → Tuần 4: 78% → Tuần 6: 85% → Tuần 8: 92% (hạng A).
❓ Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Mẫu QA Checklist 50 Tiêu Chí VSATTP là gì?
Mẫu QA Checklist 50 Tiêu Chí VSATTP là công cụ/phương pháp quản lý chuẩn trong ngành F&B, giúp chuỗi nhà hàng kiểm soát chất lượng, tối ưu vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Đây là phần quan trọng trong hệ thống quản lý chuyên nghiệp.
Tại sao chuỗi nhà hàng cần Mẫu QA Checklist 50 Tiêu Chí VSATTP?
Chuỗi nhà hàng cần Mẫu QA Checklist 50 Tiêu Chí VSATTP để đảm bảo đồng nhất chất lượng giữa các chi nhánh, phát hiện sớm vấn đề, giảm thất thoát, và cải thiện liên tục dựa trên dữ liệu thực tế thay vì cảm tính.
Làm sao để số hóa Mẫu QA Checklist 50 Tiêu Chí VSATTP?
Bạn có thể số hóa Mẫu QA Checklist 50 Tiêu Chí VSATTP bằng beChecklist — ứng dụng quản lý checklist cho chuỗi F&B. beChecklist cho phép tạo template, chấm điểm trên app, tự động tổng hợp báo cáo, và so sánh giữa các chi nhánh trong thời gian thực.
Mẫu QA Checklist 50 Tiêu Chí VSATTP nên thực hiện bao lâu một lần?
Tùy loại hình: checklist hàng ngày cho opening/closing, hàng tuần cho inventory/KPI, hàng tháng cho QA audit, hàng quý cho IC kiểm kê. Quan trọng là phải thực hiện đều đặn và theo dõi trend.
Có mẫu Mẫu QA Checklist 50 Tiêu Chí VSATTP miễn phí không?
Có! bePOS cung cấp mẫu Mẫu QA Checklist 50 Tiêu Chí VSATTP miễn phí tại bepos.io/blogs. Bạn có thể tải về dùng ngay hoặc đăng ký beChecklist để dùng bản số hóa với auto-scoring, photo evidence và multi-store comparison.
👉 Dùng thử beChecklist miễn phí: beChecklist
📞 Hotline tư vấn: 0786 695 618
📅 Đặt lịch demo 1-1: Đăng ký tại đây
🔗 Đọc thêm:
bePOS Research
Đội ngũ nghiên cứu & biên soạn nội dung bePOS — gồm các chuyên gia vận hành F&B với hơn 15 năm kinh nghiệm tại KFC, Golden Gate, The Pizza Company và các tập đoàn chuỗi lớn tại Việt Nam. Nội dung được xây dựng từ 175+ biểu mẫu vận hành thực tế, không phải lý thuyết suông.
Follow bePOS:
