Mẫu Kiểm Tra Tiêu Chuẩn Thương Hiệu (Brand Standards Checklist) — Cho Chuỗi F&B
Anh Khánh — Giám đốc thương hiệu chuỗi 18 quán café sữa đá — ghé thăm chi nhánh Quận 9 và “không nhận ra” đây là quán của mình. Logo cũ (phiên bản trước khi rebrand — tái định vị thương hiệu 6 tháng trước). Menu design (thiết kế) khác hoàn toàn các chi nhánh khác. Nhân viên mặc áo thun đen thay vì polo xanh navy. Nhạc nền chơi K-Pop thay vì acoustic playlist (danh sách nhạc acoustic) chuẩn. Khách ghé chi nhánh này và chi nhánh Quận 1 hoàn toàn không biết là cùng một thương hiệu.
Brand Standards Checklist đảm bảo 100% chi nhánh trông giống nhau, cảm giác giống nhau, và trải nghiệm giống nhau.
Mẫu Brand Standards Checklist — 30 Tiêu Chí
Muốn Số Hoá Checklist Trên Điện Thoại?
Nhân viên chấm điểm, chụp ảnh, báo cáo về Trụ sở tức thời — không cần giấy bút.
Nhóm 1: Mặt Ngoài & Lối Vào (6 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | ✅/❌ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Logo đúng phiên bản mới nhất, sáng, sạch | ||
| 2 | Biển hiệu đúng quy cách (size, màu, font — kiểu chữ) | ||
| 3 | Cửa kính/cổng sạch, poster đúng chiến dịch hiện tại | ||
| 4 | Standee (banner đứng) / A-frame (bảng hình chữ A) đúng mẫu | ||
| 5 | Vùng ngoài: sạch, không rác, tuy nhiên phải tuân thủ bảng hiệu cấm | ||
| 6 | Lighting (ánh sáng) mặt ngoài đúng tone (tông — màu ánh sáng) thương hiệu |
Nhóm 2: Không Gian Bên Trong (8 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | ✅/❌ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7 | Tường đúng màu thương hiệu | ||
| 8 | Tranh/trang trí đúng brand kit (bộ nhận diện thương hiệu) | ||
| 9 | Bàn ghế đúng model (mẫu) quy định | ||
| 10 | Sắp xếp bàn ghế đúng layout (sơ đồ) chuẩn | ||
| 11 | Đèn đúng loại, đúng tone (ánh sáng ấm/lạnh) | ||
| 12 | Nhạc nền đúng playlist thương hiệu | ||
| 13 | Nhiệt độ phòng 22-25°C | ||
| 14 | Mùi hương đúng (nếu có tiêu chuẩn) |
Nhóm 3: Menu & Giá (5 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | ✅/❌ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 15 | Menu đúng phiên bản mới nhất | ||
| 16 | Menu sạch, không rách, đủ số lượng | ||
| 17 | Giá đúng theo bảng giá toàn chuỗi | ||
| 18 | Menu board / bảng đèn (nếu có) đúng chuẩn | ||
| 19 | Không có menu “tự thêm” không được phê duyệt |
Nhóm 4: Đồng Phục & Nhân Viên (6 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | ✅/❌ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 20 | Đồng phục đúng mẫu (áo, quần, giày, tạp dề) | ||
| 21 | Bảng tên đúng format thương hiệu | ||
| 22 | Tóc gọn, sạch, đúng quy định (nam: cắt ngắn, nữ: buộc gọn) | ||
| 23 | Câu chào chuẩn: “____________” | ||
| 24 | Câu cảm ơn chuẩn: “____________” | ||
| 25 | Nhân viên biết brand story (câu chuyện thương hiệu) khi khách hỏi |
Nhóm 5: Sản Phẩm & Trình Bày (5 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | ✅/❌ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 26 | Ly/cốc/bát đĩa đúng thương hiệu | ||
| 27 | Plating (trình bày) đúng ảnh chuẩn | ||
| 28 | Bao bì mang về đúng thương hiệu | ||
| 29 | Sticker (nhãn dán)/logo trên ly/hộp rõ ràng | ||
| 30 | Dụng cụ ăn (đũa, thìa, khăn) đúng chuẩn thương hiệu |
Tổng Hợp
| Nhóm | Số mục | ✅ Đạt | % |
|---|---|---|---|
| Mặt ngoài | 6 | ||
| Không gian | 8 | ||
| Menu & Giá | 5 | ||
| Đồng phục | 6 | ||
| Sản phẩm | 5 | ||
| TỔNG | 30 |
| Xếp hạng | % | Hành động |
|---|---|---|
| ⭐ A | 90-100% | Đạt chuẩn thương hiệu |
| ✅ B | 80-89% | Sửa trong 7 ngày |
| ⚠️ C | 70-79% | Sửa trong 3 ngày + báo Giám đốc |
| 🔴 D | <70% | Cần can thiệp ngay + họp chi nhánh |
Số Hóa Brand Check Với beChecklist
Dùng beChecklist để số hóa:
- ✅ Checklist chuẩn trên ứng dụng — Area Manager (quản lý vùng) check khi ghé chi nhánh
- ✅ Chụp ảnh so sánh — Ảnh chi nhánh vs ảnh chuẩn → phát hiện sai biệt ngay
- ✅ Dashboard toàn chuỗi — Chi nhánh nào đạt chuẩn nhất/thấp nhất?
- ✅ Gắn action (hành động) — Sai → giao sửa, hạn chót, follow-up (theo dõi)
Câu Hỏi Thường Gặp
Bao lâu nên kiểm tra Brand Standards?
Hàng tháng cho kiểm tra đầy đủ 30 mục. Mỗi lần ghé chi nhánh (spot check — kiểm tra nhanh) 10 mục quan trọng nhất.
Chi nhánh có được tự thay đổi trang trí không?
Không, trừ khi được phê duyệt bởi bộ phận Marketing/Thương hiệu. Mọi thay đổi về ngoại hình, menu, giá phải qua approval (phê duyệt) trung tâm.
👉 Dùng thử beChecklist miễn phí: beChecklist
📞 Hotline tư vấn: 0786 695 618
🔗 Đọc thêm:
Áp Dụng Mẫu Này Theo Ngành
Mẫu biểu trên được thiết kế chung cho ngành dịch vụ, nhưng bạn hoàn toàn có thể tùy chỉnh theo đặc thù ngành mình:
🍽️ Nhà Hàng & Café
Trong ngành F&B (ẩm thực và đồ uống), mẫu biểu này đặc biệt hữu ích khi kết hợp với checklist vệ sinh an toàn thực phẩm. Tùy chỉnh các tiêu chí để phù hợp với quy trình bếp, phục vụ khách, và quản lý ca kíp. Xem thêm: Công cụ bePOS cho Nhà hàng
🛒 Siêu Thị & Bán Lẻ
Chuỗi bán lẻ có thể bổ sung tiêu chí kiểm tra trưng bày kệ hàng (planogram — sơ đồ bố trí sản phẩm), kiểm soát hạn sử dụng (FIFO — nhập trước xuất trước), và đánh giá dịch vụ khách hàng tại quầy thanh toán. Xem thêm: Công cụ bePOS cho Siêu thị
🏨 Khách Sạn & Phòng Khám
Ngành khách sạn cần tùy chỉnh thêm tiêu chí housekeeping, trải nghiệm khách lưu trú. Ngành y tế cần bổ sung tiêu chí kiểm soát nhiễm khuẩn và tuân thủ GPP (thực hành tốt nhà thuốc). Xem thêm: Công cụ cho Khách sạn | Công cụ cho Y tế
Công Cụ bePOS Tools Liên Quan
Sử dụng các công cụ miễn phí sau để số hóa mẫu biểu trên:
- 📋 beChecklist Lite — Số hóa checklist, chụp ảnh minh chứng, báo cáo tự động
- 📊 beHealthScore — Chấm điểm sức khỏe tổng thể chi nhánh
- 👥 beSkillCheck — Đánh giá kỹ năng thực hành nhân viên
- 🛡️ beHygiene — Checklist vệ sinh an toàn thực phẩm hàng ngày
👉 Khám phá toàn bộ 40+ công cụ miễn phí tại bePOS Tools
📋 Khám Phá Kho Template Checklist Miễn Phí
Tải miễn phí 20+ template checklist chuẩn ngành — từ QA VSATTP, Housekeeping, Planogram đến Training Matrix và Mystery Shopper Score Sheet.
📋 Mẫu checklist liên quan: Fnb Barista Skill Evaluation · Fnb Ca Phe Vietnamese Coffee · Fnb Cafe Close
🛠️ Công cụ hữu ích: Feedback · Inventory
📖 Xem thêm: Chiến lược Mystery Shopper A-Z · beChecklist là gì?
Follow bePOS:
