Mẫu Kiểm Tra VSATTP (Food Safety Audit) — 40 Tiêu Chí Chuẩn Bộ Y Tế
Anh Long — Giám đốc Vận hành chuỗi 11 quán phở tại TP.HCM — từng đối mặt với kịch bản tồi tệ nhất: một bài đăng Facebook với 3.000 lượt chia sẻ, kèm ảnh gián trong bát phở. Kết quả: doanh thu chi nhánh Quận 5 giảm 60% trong 2 tuần, Sở Y tế ghé kiểm tra đột xuất, và phải đóng cửa 1 tuần để vệ sinh toàn diện. Chi phí thiệt hại: hơn 200 triệu đồng. Tất cả vì 1 con gián — mà nếu có Food Safety Audit hàng tuần, đã phát hiện được tổ gián ở ống thoát nước bếp từ lâu.
Bài viết này cung cấp mẫu Food Safety Audit chuẩn 40 tiêu chí — dựa trên quy định Bộ Y tế và tiêu chuẩn quốc tế HACCP.
Food Safety Audit Là Gì?
Food Safety Audit (Kiểm tra VSATTP — Vệ sinh An toàn Thực phẩm) là quy trình đánh giá toàn diện mức độ an toàn thực phẩm tại nhà hàng, bao gồm: vệ sinh cơ sở, nhân viên, nguyên liệu, quy trình chế biến, và bảo quản.
Tần suất khuyến nghị
| Loại kiểm tra | Tần suất | Ai thực hiện |
|---|---|---|
| Self-check (tự kiểm tra) | Hàng tuần | Quản lý cửa hàng |
| Internal audit (kiểm tra nội bộ) | Hàng tháng | Đội kiểm tra chất lượng |
| External audit (kiểm tra bên ngoài) | Hàng quý | Bên thứ ba hoặc Sở Y tế |
Mẫu Food Safety Audit — 40 Tiêu Chí
Nhóm A: Nhân Viên & Vệ Sinh Cá Nhân (8 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | Điểm (0-2) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhân viên bếp: mũ/lưới tóc, tạp dề sạch, giày kín | ||
| 2 | Tay rửa sạch bằng xà phòng, lau khô trước khi chế biến | ||
| 3 | Móng tay ngắn, không sơn móng, không trang sức | ||
| 4 | Không nhân viên bị cảm cúm/tiêu chảy/vết thương hở đang làm việc | ||
| 5 | Có bồn rửa tay riêng (không chung với bồn rửa bát) | ||
| 6 | Xà phòng + khăn/giấy lau tay luôn có sẵn tại bồn | ||
| 7 | Bảng poster “7 bước rửa tay” dán tại bồn rửa | ||
| 8 | Nhân viên có Giấy khám sức khỏe định kỳ còn hạn |
Nhóm B: Khu Vực Chế Biến — Bếp (10 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | Điểm (0-2) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 9 | Sàn bếp sạch, khô, không dầu mỡ trơn | ||
| 10 | Bếp/nồi/chảo sạch, không vết mỡ cũ | ||
| 11 | Thớt/dao riêng cho thức ăn sống và chín (khác màu) | ||
| 12 | Không để thức ăn sống và chín cùng bề mặt | ||
| 13 | Thùng rác có nắp, bên trong có túi lót, <2/3 đầy | ||
| 14 | Quạt hút/hệ thống thông khí hoạt động tốt | ||
| 15 | Không có côn trùng (gián, kiến, ruồi) | ||
| 16 | Không có chuột — không dấu vết chuột (phân, vết gặm) | ||
| 17 | Hệ thống thoát nước sạch, không đọng, không mùi | ||
| 18 | Tường + trần sạch, không bong tróc, không ẩm mốc |
Nhóm C: Bảo Quản & Nguyên Liệu (10 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | Điểm (0-2) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 19 | Tủ lạnh 0-5°C — ghi log nhiệt độ hàng ngày | °C: ___ | |
| 20 | Tủ đông ≤-18°C — ghi log nhiệt độ hàng ngày | °C: ___ | |
| 21 | FIFO (nhập trước xuất trước) được tuân thủ | ||
| 22 | Tất cả container (hộp) có nhãn: tên + ngày + HSD (hạn sử dụng) | ||
| 23 | Không thực phẩm hết hạn trong kho | ||
| 24 | Thực phẩm không đặt trực tiếp trên sàn (cách sàn ≥15cm) | ||
| 25 | Hóa chất (tẩy rửa) để riêng, xa thực phẩm, có nhãn | ||
| 26 | Nguyên liệu có giấy tờ nguồn gốc (hóa đơn nhập) | ||
| 27 | Rau/quả tươi rửa đúng quy trình (ngâm + rửa 3 lần) | ||
| 28 | Thực phẩm đông lạnh rã đông đúng cách (kho lạnh, không nước nóng) |
Nhóm D: Khu Vực Phục Vụ & WC (7 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | Điểm (0-2) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 29 | Bàn/ghế sạch, dụng cụ ăn sạch | ||
| 30 | Gia vị trên bàn: nắp kín, sạch, không quá date | ||
| 31 | Khu vực bar/pha chế sạch, không côn trùng | ||
| 32 | WC sạch, có xà phòng, giấy, nước | ||
| 33 | WC không mùi hôi | ||
| 34 | WC cách xa khu chế biến | ||
| 35 | Thùng rác khu phục vụ: có nắp, sạch |
Nhóm E: Hồ Sơ & Tuân Thủ (5 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | Điểm (0-2) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 36 | Giấy phép kinh doanh còn hạn | ||
| 37 | Giấy chứng nhận VSATTP còn hạn | ||
| 38 | Sổ theo dõi nhiệt độ kho (HACCP Temp Log) cập nhật | ||
| 39 | Hồ sơ đào tạo VSATTP nhân viên (≥1 lần/năm) | ||
| 40 | Hồ sơ kiểm tra PCCC (phòng cháy chữa cháy) còn hạn |
Bảng Tổng Hợp
| Nhóm | Điểm tối đa | Điểm thực tế | % |
|---|---|---|---|
| A — Nhân viên (8 mục) | 16 | ||
| B — Bếp (10 mục) | 20 | ||
| C — Bảo quản (10 mục) | 20 | ||
| D — Phục vụ & WC (7 mục) | 14 | ||
| E — Hồ sơ (5 mục) | 10 | ||
| TỔNG | 80 |
| Xếp hạng | % | Hành động |
|---|---|---|
| ⭐ A | 90-100% | Đạt chuẩn VSATTP |
| ✅ B | 80-89% | Đạt, cần cải thiện điểm nhỏ |
| ⚠️ C | 70-79% | Cần sửa chữa, deadline (hạn chót) 7 ngày |
| 🔴 D | <70% | KHÔNG ĐẠT — cần can thiệp khẩn cấp |
Số Hóa Food Safety Audit Với beChecklist
Dùng beFoodSafe để số hóa:
- ✅ 40 tiêu chí trên ứng dụng — Check + chụp ảnh bằng chứng
- ✅ Tự tính điểm + xếp hạng — Nộp xong → điểm hiện ngay
- ✅ Lịch audit tự động — Nhắc hàng tuần/tháng
- ✅ So sánh chi nhánh — Chi nhánh nào yếu VSATTP nhất?
Câu Hỏi Thường Gặp
Food Safety Audit khác gì QA Audit?
Food Safety chỉ tập trung vào an toàn thực phẩm (ATTP). QA Audit rộng hơn: bao gồm cả ATTP + dịch vụ + vệ sinh + thiết bị + nhân viên. Food Safety là 1 phần của QA.
Phải làm gì nếu phát hiện chuột/gián trong bếp?
(1) Xử lý ngay: bẫy, xịt, gọi đơn vị diệt côn trùng chuyên nghiệp. (2) Kiểm tra nguồn: ống thoát, kẽ tường, nắp cống. (3) Ghi biên bản sự cố. (4) Tái kiểm tra sau 48 giờ. (5) Nếu nghiêm trọng: đóng bếp đến khi xử lý xong.
👉 Dùng thử beFoodSafe miễn phí: beFoodSafe
📞 Hotline tư vấn: 0786 695 618
📅 Đặt lịch giới thiệu tính năng 1-1: Đăng ký tại đây
🔗 Đọc thêm:
Follow bePOS:
