Mẫu Kiểm Kê Tồn Kho (Inventory Count Sheet) — Biểu Mẫu Chuẩn Nhà Hàng
Anh Phú — bếp trưởng chuỗi 6 nhà hàng hải sản tại Hải Phòng — phát hiện 35 triệu đồng “bay hơi” mỗi tháng khi so sánh lượng nguyên liệu nhập kho với lượng bán được. 35 triệu — bằng lương 2 nhân viên — biến mất mà không ai biết: hỏng? Ăn cắp? Hao hụt tự nhiên? Anh Phú không trả lời được vì không kiểm kê đều đặn. Kho nhà hàng chỉ được kiểm “khi nào nhớ” — trung bình 1 lần/tháng, do 1 người tự làm, và không có biểu mẫu chuẩn.
Inventory Count Sheet (Biểu mẫu Kiểm kê Tồn kho) giải quyết triệt để: kiểm kê theo lịch, có người đếm + người kiểm tra (double-count — kiểm đếm kép), và mọi chênh lệch đều được ghi nhận.
Tại Sao Phải Kiểm Kê Tồn Kho?
- Phát hiện thất thoát — Chênh lệch giữa sổ sách và thực tế = có vấn đề
- Tính COGS chính xác — Giá vốn (COGS — Cost of Goods Sold) chỉ đúng khi tồn kho đúng
- Đặt hàng đúng lượng — Biết chính xác còn gì → đặt đúng, không thừa không thiếu
- Kiểm tra FIFO — Hàng cũ phải dùng trước (First In First Out — nhập trước xuất trước)
- Phát hiện hàng hết hạn — Nguyên liệu quá date (hết hạn sử dụng) = rủi ro an toàn thực phẩm
Cách Sử Dụng
- Lịch kiểm kê: Tuần (thứ Hai) cho hàng nhanh hỏng + Tháng (ngày 15 & 30) cho toàn bộ
- 2 người đếm — 1 người đếm, 1 người ghi + kiểm tra (double-count)
- Đếm theo khu vực — Kho lạnh → Kho đông → Kho khô → Bar → Bếp
- So với sổ sách — Chênh lệch >5% → điều tra nguyên nhân
- Ký xác nhận — Cả 2 người ký; chênh lệch lớn cần quản lý ký thêm
Mẫu Inventory Count Sheet — Kho Lạnh
| # | Mã SP | Tên nguyên liệu | ĐVT (đơn vị tính) | Tồn sổ sách | Tồn thực đếm | Chênh lệch | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thịt bò (kg) | kg | |||||
| 2 | Thịt heo (kg) | kg | |||||
| 3 | Gà (con/kg) | kg | |||||
| 4 | Hải sản — Tôm | kg | |||||
| 5 | Hải sản — Cá | kg | |||||
| 6 | Rau diếp/xà lách | kg | |||||
| 7 | Rau thơm/húng/ngò | bó | |||||
| 8 | Trứng | quả | |||||
| 9 | Sữa tươi | lít | |||||
| 10 | Phô mai | kg |
Kho Đông (Freezer — Tủ đông)
| # | Tên nguyên liệu | ĐVT | Tồn sổ sách | Tồn thực đếm | Chênh lệch | HSD (hạn sử dụng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải sản đông lạnh | kg | ||||
| 2 | Thịt đông lạnh | kg | ||||
| 3 | Kem/đá | lít | ||||
| 4 | Bột/vỏ bánh | kg |
Kho Khô (Dry Storage — Kho nguyên liệu khô)
| # | Tên nguyên liệu | ĐVT | Tồn sổ sách | Tồn thực đếm | Chênh lệch | HSD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gạo | kg | ||||
| 2 | Mì / Bún khô | gói | ||||
| 3 | Dầu ăn | lít | ||||
| 4 | Nước mắm / Tương | chai | ||||
| 5 | Gia vị (muối, đường, tiêu) | gói | ||||
| 6 | Bao bì / Hộp mang về | cái |
Bar / Đồ Uống
| # | Tên | ĐVT | Tồn sổ | Tồn thực | Chênh lệch | HSD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cà phê hạt | kg | ||||
| 2 | Trà | kg | ||||
| 3 | Siro / Topping | chai | ||||
| 4 | Nước ngọt đóng chai | chai | ||||
| 5 | Bia | lon/chai |
Bảng Tổng Hợp Kiểm Kê
| Khu vực | Số mặt hàng đếm | Tổng chênh lệch (VNĐ) | % Chênh lệch | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|
| Kho lạnh | 🟢 / 🟡 / 🔴 | |||
| Kho đông | 🟢 / 🟡 / 🔴 | |||
| Kho khô | 🟢 / 🟡 / 🔴 | |||
| Bar | 🟢 / 🟡 / 🔴 | |||
| TỔNG |
| % Chênh lệch | Đánh giá |
|---|---|
| <2% | 🟢 Bình thường — hao hụt tự nhiên |
| 2-5% | 🟡 Cần kiểm tra — có thể portion (khẩu phần) sai |
| >5% | 🔴 Bất thường — cần điều tra thất thoát |
Xác Nhận
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Ngày kiểm kê | ____/____/______ |
| Người đếm | _____________ |
| Người kiểm tra | _____________ |
| Quản lý xác nhận | _____________ |
| Chênh lệch lớn nhất (mặt hàng + giá trị) | _____________ |
| Hành động cho chênh lệch | _____________ |
Số Hóa Inventory Với beChecklist
Dùng beInventory để số hóa:
- ✅ Đếm trên ứng dụng — Scan barcode (quét mã vạch) hoặc nhập tay, tự tính chênh lệch
- ✅ Double-count — 2 người đếm riêng, hệ thống đối chiếu
- ✅ Alert chênh lệch >5% — Thông báo ngay cho quản lý
- ✅ Trend hao hụt — Xem biến động thất thoát theo tuần/tháng
Câu Hỏi Thường Gặp
Kiểm kê bao lâu 1 lần?
Hàng tuần cho nhóm nhanh hỏng (thịt, hải sản, rau). Mỗi 2 tuần cho kho khô và bar. Hàng tháng cho toàn bộ (full count — kiểm kê toàn phần).
Chênh lệch bao nhiêu là chấp nhận được?
<2% là hao hụt tự nhiên (bay hơi, bám dính, thối nhẹ). >5% là bất thường, cần điều tra: portion sai? Ăn cắp? Nhập hàng thiếu?
👉 Dùng thử beInventory miễn phí: beInventory
📞 Hotline tư vấn: 0786 695 618
📅 Đặt lịch giới thiệu tính năng 1-1: Đăng ký tại đây
🔗 Đọc thêm:
Follow bePOS:
