Trang chủBlogs Sổ tay ChecklistMẫu P&L Nhà Hàng — Báo Cáo Lãi Lỗ Tháng Chuẩn Quản Lý Chuỗi

Mẫu P&L Nhà Hàng — Báo Cáo Lãi Lỗ Tháng Chuẩn Quản Lý Chuỗi

Cập nhật lần cuối: Tháng 3 03, 2026
Bepos Research Avatar
Research bePOS

Mẫu Báo Cáo Lãi Lỗ (P&L) Nhà Hàng — Biểu Mẫu Chuẩn Cho Quản Lý Chuỗi F&B

Chị Hương — chủ chuỗi 5 quán café specialty tại Đà Lạt — từng nghĩ mình đang “có lãi” vì tổng doanh thu mỗi tháng đều tăng. Cho đến khi kế toán tổng hợp P&L (Profit and Loss — Báo cáo Lãi Lỗ) cuối năm: chuỗi lỗ 480 triệu. Doanh thu tăng, nhưng chi phí nguyên liệu “ăn” mất 42% (chuẩn là 28-32%), chi phí nhân công chiếm 35% (chuẩn là 25-28%), và chi phí thuê mặt bằng 3 chi nhánh mới đã ngốn hết lợi nhuận. Vấn đề? Chị Hương chỉ xem doanh thu — không bao giờ xem P&L chi tiết theo cửa hàng mỗi tháng.

Bài viết này cung cấp mẫu P&L tháng chuẩn cho chuỗi nhà hàng, café — để bạn biết chính xác từng cửa hàng lãi hay lỗ, lỗ ở đâu, và sửa bằng cách nào.


P&L Nhà Hàng Là Gì?

P&L (Profit and Loss Statement — Báo cáo Lãi Lỗ) là bảng tổng hợp toàn bộ doanh thu và chi phí của một cửa hàng trong kỳ báo cáo (thường là 1 tháng), cho ra kết quả: Lãi hay Lỗ, và lãi/lỗ bao nhiêu.

Tại sao quản lý cửa hàng cần hiểu P&L?

  • Không chỉ là việc của kế toán — Quản lý cửa hàng là người kiểm soát chi phí hàng ngày. Không hiểu P&L = không kiểm soát được lãi/lỗ
  • Phát hiện “lỗ ngầm” — Doanh thu cao không có nghĩa là lãi. Chi phí nguyên liệu, nhân công, năng lượng có thể ăn hết lợi nhuận
  • So sánh giữa chi nhánh — Chi nhánh nào hiệu quả nhất? Chi nhánh nào đang “nuôi” chi nhánh khác?

“Doanh thu là vanity (phù phiếm), lợi nhuận là sanity (tỉnh táo), dòng tiền là reality (thực tế).” — Câu nói phổ biến trong giới quản trị F&B


Cách Sử Dụng Mẫu P&L Này

  1. Kế toán nhập liệu từ sổ sách, POS, và hóa đơn → hoàn thành trước ngày 5 tháng sau
  2. Quản lý cửa hàng review — So với tháng trước và với budget (kế hoạch ngân sách)
  3. Giám đốc Khu vực tổng hợp — So sánh P&L giữa các chi nhánh
  4. Họp P&L tháng — Mỗi chi nhánh trình bày 5 phút: kết quả + hành động

Mẫu Báo Cáo P&L Tháng — Chuẩn Chuỗi F&B

Phần A: Doanh Thu (Sales Revenue)

# Hạng mục Thực tế tháng Kế hoạch % Đạt Tháng trước % Thay đổi
1 Doanh thu bán hàng (Net Sales — doanh thu thuần)
2 Doanh thu ăn tại chỗ (Dine-in)
3 Doanh thu mang về (Take-away)
4 Doanh thu giao hàng (Delivery)
5 Doanh thu khác (sự kiện, catering — tiệc)
TỔNG DOANH THU

Phần B: Giá Vốn Hàng Bán (COGS — Cost of Goods Sold)

# Hạng mục Số tiền % Doanh thu Chuẩn ngành Ghi chú
6 Nguyên liệu thực phẩm (Food Cost) 28-32%
7 Nguyên liệu đồ uống (Beverage Cost) 20-25%
8 Bao bì, đóng gói 2-3%
TỔNG COGS 30-35%
LÃI GỘP (Gross Profit — Doanh thu trừ Giá vốn) 65-70%

Phần C: Chi Phí Nhân Công (Labor Cost)

# Hạng mục Số tiền % Doanh thu Chuẩn ngành Ghi chú
9 Lương cố định (ca chính)
10 Lương part-time (ca phụ)
11 Phụ cấp (ăn ca, đi lại, thâm niên)
12 Bảo hiểm xã hội (phần công ty)
TỔNG LABOR 25-28%

Phần D: Chi Phí Vận Hành (Operating Expenses — Controllables)

# Hạng mục Số tiền % Doanh thu Chuẩn ngành
13 Điện 3-5%
14 Gas 1-2%
15 Nước 0.5-1%
16 Vệ sinh / hóa chất 0.5-1%
17 Sửa chữa / bảo trì 1-2%
18 Marketing cửa hàng 1-3%
19 Dụng cụ / vật tư tiêu hao 0.5-1%
20 Phí app giao hàng 2-5%
TỔNG CONTROLLABLES (Chi phí kiểm soát được) 10-15%

Phần E: Chi Phí Cố Định (Fixed Costs — Non-Controllables)

# Hạng mục Số tiền % Doanh thu Ghi chú
21 Thuê mặt bằng
22 Khấu hao tài sản cố định
23 Phí quản lý thương hiệu (nếu franchise — nhượng quyền)
TỔNG NON-CONTROLLABLES

Phần F: KẾT QUẢ

Chỉ tiêu Số tiền % Doanh thu
Tổng Doanh Thu (A) 100%
Trừ: Giá Vốn (B)
= Lãi Gộp
Trừ: Chi phí Nhân Công (C)
Trừ: Chi phí Vận Hành (D)
= Lợi Nhuận Vận Hành (Store Profit — lợi nhuận cửa hàng) 8-15%
Trừ: Chi phí Cố Định (E)
= Lợi Nhuận Ròng (Net Profit — lãi ròng)

Benchmark P&L Chuẩn Ngành F&B

Chỉ tiêu % Doanh Thu Chuẩn 🔴 Cảnh báo nếu
COGS (Giá vốn) 28-35% >38%
Labor (Nhân công) 25-28% >32%
Controllables (Vận hành) 10-15% >18%
Store Profit (Lãi cửa hàng) 8-15% <5%

4 Sai Lầm Đọc P&L Phổ Biến

  1. Chỉ xem doanh thu — Doanh thu tăng 20% nhưng COGS tăng 25% → thực tế lỗ nặng hơn
  2. Không tách riêng controllable vs non-controllable — Quản lý cửa hàng chỉ chịu trách nhiệm controllable (chi phí kiểm soát được). Tiền thuê mặt bằng không phải lỗi của quản lý
  3. Không so cùng kỳ — So P&L tháng 1 (Tết) với tháng 2 (sau Tết) là vô nghĩa. So với tháng 1 năm trước
  4. Không gắn hành động — Xem P&L xong rồi… cất đi. Mỗi dòng chi phí vượt chuẩn phải có kế hoạch giảm cụ thể

Số Hóa P&L Với beChecklist

Dùng bePNL để số hóa:

  • P&L tự động từ POS + kế toán — Không cần nhập tay, dữ liệu tự tổng hợp
  • So sánh chi nhánh — Bảng xếp hạng theo lợi nhuận vận hành
  • Alert khi vượt budget — COGS >35%? → cảnh báo ngay lập tức
  • Xu hướng 12 tháng — Xem biến động chi phí theo thời gian

Câu Hỏi Thường Gặp

Quản lý cửa hàng có cần xem P&L chi tiết không?

Có, bắt buộc. Quản lý cửa hàng là người kiểm soát COGS (giá vốn, qua kiểm kê và đặt hàng), Labor (nhân công, qua xếp lịch ca), và Controllables (vận hành, qua tiết kiệm điện/gas). Không xem P&L = “lái xe bịt mắt”.

P&L nên làm hàng tháng hay hàng tuần?

Hàng tháng cho P&L đầy đủ. Hàng tuần cho các chỉ tiêu quan trọng (COGS %, Labor %) — dùng Weekly KPI Report thay vì P&L tuần đầy đủ.

COGS bao nhiêu là tốt cho nhà hàng Việt Nam?

28-32% cho nhà hàng phục vụ tại chỗ. 32-35% cho nhà hàng lẩu/nướng (nguyên liệu tươi sống nhiều). 20-25% cho quán café (nguyên liệu đồ uống chi phí thấp).


👉 Dùng thử bePNL miễn phí: bePNL

📞 Hotline tư vấn: 0786 695 618

📅 Đặt lịch giới thiệu tính năng 1-1: Đăng ký tại đây

🔗 Đọc thêm:


Áp Dụng Mẫu Này Theo Ngành

Mẫu biểu trên được thiết kế chung cho ngành dịch vụ, nhưng bạn hoàn toàn có thể tùy chỉnh theo đặc thù ngành mình:

🍽️ Nhà Hàng & Café

Trong ngành F&B (ẩm thực và đồ uống), mẫu biểu này đặc biệt hữu ích khi kết hợp với checklist vệ sinh an toàn thực phẩm. Tùy chỉnh các tiêu chí để phù hợp với quy trình bếp, phục vụ khách, và quản lý ca kíp. Xem thêm: Công cụ bePOS cho Nhà hàng

🛒 Siêu Thị & Bán Lẻ

Chuỗi bán lẻ có thể bổ sung tiêu chí kiểm tra trưng bày kệ hàng (planogram — sơ đồ bố trí sản phẩm), kiểm soát hạn sử dụng (FIFO — nhập trước xuất trước), và đánh giá dịch vụ khách hàng tại quầy thanh toán. Xem thêm: Công cụ bePOS cho Siêu thị

🏨 Khách Sạn & Phòng Khám

Ngành khách sạn cần tùy chỉnh thêm tiêu chí housekeeping, trải nghiệm khách lưu trú. Ngành y tế cần bổ sung tiêu chí kiểm soát nhiễm khuẩn và tuân thủ GPP (thực hành tốt nhà thuốc). Xem thêm: Công cụ cho Khách sạn | Công cụ cho Y tế


Công Cụ bePOS Tools Liên Quan

Sử dụng các công cụ miễn phí sau để số hóa mẫu biểu trên:

  • 📋 beChecklist Lite — Số hóa checklist, chụp ảnh minh chứng, báo cáo tự động
  • 📊 beHealthScore — Chấm điểm sức khỏe tổng thể chi nhánh
  • 👥 beSkillCheck — Đánh giá kỹ năng thực hành nhân viên
  • 🛡️ beHygiene — Checklist vệ sinh an toàn thực phẩm hàng ngày

👉 Khám phá toàn bộ 40+ công cụ miễn phí tại bePOS Tools