Mẫu Kế Hoạch Khuyến Mãi Tháng (Promotional Plan) — Cho Chuỗi F&B
Anh Huy — Marketing Manager chuỗi 9 quán phở — từng chạy khuyến mãi “Giảm 50% bill thứ 2” vào tháng 9. Kết quả: khách tăng 40% nhưng doanh thu thực tế GIẢM 15% vì bill trung bình giảm 35%. Chi phí nguyên liệu tăng do lượng khách đông nhưng giá bán thấp. Anh Huy kết luận: “Khuyến mãi mà không tính toán = cho tiền khách.”
Promotional Plan giúp lên kế hoạch khuyến mãi có mục tiêu, có ngân sách, và đo được kết quả — không “ném tiền xem sao”.
Mẫu Promotional Plan — 1 Tháng
Phần 1: Tổng Quan Tháng
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Tháng | _____________ |
| Mục tiêu chính | ☐ Tăng khách mới ☐ Tăng bill trung bình ☐ Giữ khách cũ ☐ Clear (xả) tồn kho |
| Tổng ngân sách marketing | _____________ VNĐ |
| Trong đó: ngân sách khuyến mãi | _____________ VNĐ |
| Người phụ trách | _____________ |
Phần 2: Lịch Khuyến Mãi
| Tuần | Chương trình | Loại | Áp dụng | Chi phí dự kiến | KPI mục tiêu |
|---|---|---|---|---|---|
| W1 (1-7) | ☐ Combo ☐ Giảm giá ☐ Tặng kèm ☐ Loyalty (khách thân thiết) | ☐ Tất cả ☐ Chi nhánh: ___ | |||
| W2 (8-14) | ☐ Combo ☐ Giảm giá ☐ Tặng kèm ☐ Loyalty | ☐ Tất cả ☐ Chi nhánh: ___ | |||
| W3 (15-21) | ☐ Combo ☐ Giảm giá ☐ Tặng kèm ☐ Loyalty | ☐ Tất cả ☐ Chi nhánh: ___ | |||
| W4 (22-30) | ☐ Combo ☐ Giảm giá ☐ Tặng kèm ☐ Loyalty | ☐ Tất cả ☐ Chi nhánh: ___ |
Phần 3: Chi Tiết Từng Chương Trình
| Mục | Chương trình 1 | Chương trình 2 |
|---|---|---|
| Tên chương trình | ||
| Mục tiêu | ||
| Nội dung ưu đãi | ||
| Điều kiện áp dụng | ||
| Ngày bắt đầu — kết thúc | ||
| Chi nhánh áp dụng | ||
| Kênh truyền thông | ||
| Ngân sách | ||
| COGS impact (tác động giá vốn, %) | ||
| Doanh thu mục tiêu | ||
| Số bill mục tiêu |
Phần 4: Đánh Giá Cuối Tháng
| Chương trình | Chi phí thực tế | Doanh thu tăng thêm | ROI | Đánh giá | Tiếp tục? |
|---|---|---|---|---|---|
| 🟢/🟡/🔴 | ☐ Có ☐ Không | ||||
| 🟢/🟡/🔴 | ☐ Có ☐ Không |
5 Loại Khuyến Mãi Hiệu Quả Cho F&B
| Loại | Ví dụ | Khi nào dùng | Rủi ro |
|---|---|---|---|
| Combo | Set lunch 99K | Tăng bill trung bình | Margin (biên lợi nhuận) thấp nếu tính sai |
| Happy Hour | Giảm 30% đồ uống 14:00-17:00 | Lấp giờ vắng | Khách chờ giờ giảm, không mua giá thường |
| Buy-1-Get-1 | Mua 1 pizza tặng 1 | Thu hút khách mới | COGS gấp đôi, ROI khó tính |
| Loyalty (khách thân thiết) | Mua 10 tặng 1 | Giữ khách cũ | Hiệu quả chậm, cần theo dõi dài hạn |
| Seasonal (theo mùa) | Valentine set, Tết menu | Tạo sự kiện, buzz (tạo sự chú ý) | Tốn thêm chi phí thiết kế/setup |
Số Hóa Promotional Plan Với beChecklist
Dùng beMKT để số hóa:
- ✅ Lịch khuyến mãi trực quan — Toàn team xem được kế hoạch tháng
- ✅ Tracking (theo dõi) realtime — Voucher phát bao nhiêu, sử dụng bao nhiêu?
- ✅ ROI tự tính — Kết nối doanh thu POS → biết ngay hiệu quả
- ✅ So sánh chiến dịch — Combo A vs Happy Hour B: cái nào ROI cao hơn?
Câu Hỏi Thường Gặp
Khuyến mãi nên chi bao nhiêu % doanh thu?
1-3% doanh thu cho khuyến mãi thường xuyên. 3-5% cho dịp đặc biệt (Tết, khai trương). Quan trọng: mỗi chương trình phải có ROI mục tiêu trước khi chạy.
Làm sao biết khuyến mãi nào hiệu quả?
So sánh 3 chỉ tiêu: (1) Doanh thu tăng thêm so với tuần không KM, (2) Số khách mới, (3) ROI (doanh thu tăng ÷ chi phí KM). Chương trình nào ROI >3x → giữ. <2x → cắt.
👉 Dùng thử beMKT miễn phí: beMKT
📞 Hotline tư vấn: 0786 695 618
🔗 Đọc thêm:
Follow bePOS:
