Mẫu Kế Hoạch Khuyến Mãi Tháng (Promotional Plan) — Cho Chuỗi F&B
📋 Mẫu checklist liên quan: Daily Checklist Nha Hang · Fnb Catering Beo Event Planning · Briefing Foh Template
🛠️ Công cụ hữu ích: Delivery · Figure 8
📖 Xem thêm: Chiến lược Mystery Shopper A-Z · beChecklist là gì?
📌 Tóm tắt nhanh: Mẫu Promotional Plan — Kế Hoạch Khuyến Mãi Tháng Cho Chuỗi Nhà Hàng giúp chuỗi nhà hàng chuẩn hóa quy trình vận hành, kiểm soát chất lượng dịch vụ và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm theo tiêu chuẩn CHAMPS. Số hóa ngay với beChecklist.
Anh Huy — Marketing Manager chuỗi 9 quán phở — từng chạy khuyến mãi “Giảm 50% bill thứ 2” vào tháng 9. Kết quả: khách tăng 40% nhưng doanh thu thực tế GIẢM 15% vì bill trung bình giảm 35%. Chi phí nguyên liệu tăng do lượng khách đông nhưng giá bán thấp. Anh Huy kết luận: “Khuyến mãi mà không tính toán = cho tiền khách.”
Promotional Plan giúp lên kế hoạch khuyến mãi có mục tiêu, có ngân sách, và đo được kết quả — không “ném tiền xem sao”.
Mẫu Promotional Plan — 1 Tháng
Muốn Số Hoá Checklist Trên Điện Thoại?
Nhân viên chấm điểm, chụp ảnh, báo cáo về Trụ sở tức thời — không cần giấy bút.
Phần 1: Tổng Quan Tháng
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Tháng | _____________ |
| Mục tiêu chính | ☐ Tăng khách mới ☐ Tăng bill trung bình ☐ Giữ khách cũ ☐ Clear (xả) tồn kho |
| Tổng ngân sách marketing | _____________ VNĐ |
| Trong đó: ngân sách khuyến mãi | _____________ VNĐ |
| Người phụ trách | _____________ |
Phần 2: Lịch Khuyến Mãi
| Tuần | Chương trình | Loại | Áp dụng | Chi phí dự kiến | KPI mục tiêu |
|---|---|---|---|---|---|
| W1 (1-7) | ☐ Combo ☐ Giảm giá ☐ Tặng kèm ☐ Loyalty (khách thân thiết) | ☐ Tất cả ☐ Chi nhánh: ___ | |||
| W2 (8-14) | ☐ Combo ☐ Giảm giá ☐ Tặng kèm ☐ Loyalty | ☐ Tất cả ☐ Chi nhánh: ___ | |||
| W3 (15-21) | ☐ Combo ☐ Giảm giá ☐ Tặng kèm ☐ Loyalty | ☐ Tất cả ☐ Chi nhánh: ___ | |||
| W4 (22-30) | ☐ Combo ☐ Giảm giá ☐ Tặng kèm ☐ Loyalty | ☐ Tất cả ☐ Chi nhánh: ___ |
Phần 3: Chi Tiết Từng Chương Trình
| Mục | Chương trình 1 | Chương trình 2 |
|---|---|---|
| Tên chương trình | ||
| Mục tiêu | ||
| Nội dung ưu đãi | ||
| Điều kiện áp dụng | ||
| Ngày bắt đầu — kết thúc | ||
| Chi nhánh áp dụng | ||
| Kênh truyền thông | ||
| Ngân sách | ||
| COGS impact (tác động giá vốn, %) | ||
| Doanh thu mục tiêu | ||
| Số bill mục tiêu |
Phần 4: Đánh Giá Cuối Tháng
| Chương trình | Chi phí thực tế | Doanh thu tăng thêm | ROI | Đánh giá | Tiếp tục? |
|---|---|---|---|---|---|
| 🟢/🟡/🔴 | ☐ Có ☐ Không | ||||
| 🟢/🟡/🔴 | ☐ Có ☐ Không |
5 Loại Khuyến Mãi Hiệu Quả Cho F&B
| Loại | Ví dụ | Khi nào dùng | Rủi ro |
|---|---|---|---|
| Combo | Set lunch 99K | Tăng bill trung bình | Margin (biên lợi nhuận) thấp nếu tính sai |
| Happy Hour | Giảm 30% đồ uống 14:00-17:00 | Lấp giờ vắng | Khách chờ giờ giảm, không mua giá thường |
| Buy-1-Get-1 | Mua 1 pizza tặng 1 | Thu hút khách mới | COGS gấp đôi, ROI khó tính |
| Loyalty (khách thân thiết) | Mua 10 tặng 1 | Giữ khách cũ | Hiệu quả chậm, cần theo dõi dài hạn |
| Seasonal (theo mùa) | Valentine set, Tết menu | Tạo sự kiện, buzz (tạo sự chú ý) | Tốn thêm chi phí thiết kế/setup |
Số Hóa Promotional Plan Với beChecklist
Dùng beMKT để số hóa:
- ✅ Lịch khuyến mãi trực quan — Toàn team xem được kế hoạch tháng
- ✅ Tracking (theo dõi) realtime — Voucher phát bao nhiêu, sử dụng bao nhiêu?
- ✅ ROI tự tính — Kết nối doanh thu POS → biết ngay hiệu quả
- ✅ So sánh chiến dịch — Combo A vs Happy Hour B: cái nào ROI cao hơn?
Câu Hỏi Thường Gặp
Khuyến mãi nên chi bao nhiêu % doanh thu?
1-3% doanh thu cho khuyến mãi thường xuyên. 3-5% cho dịp đặc biệt (Tết, khai trương). Quan trọng: mỗi chương trình phải có ROI mục tiêu trước khi chạy.
Làm sao biết khuyến mãi nào hiệu quả?
So sánh 3 chỉ tiêu: (1) Doanh thu tăng thêm so với tuần không KM, (2) Số khách mới, (3) ROI (doanh thu tăng ÷ chi phí KM). Chương trình nào ROI >3x → giữ. <2x → cắt.
👉 Dùng thử beMKT miễn phí: beMKT
📞 Hotline tư vấn: 0786 695 618
🔗 Đọc thêm:
Áp Dụng Mẫu Này Theo Ngành
Mẫu biểu trên được thiết kế chung cho ngành dịch vụ, nhưng bạn hoàn toàn có thể tùy chỉnh theo đặc thù ngành mình:
🍽️ Nhà Hàng & Café
Trong ngành F&B (ẩm thực và đồ uống), mẫu biểu này đặc biệt hữu ích khi kết hợp với checklist vệ sinh an toàn thực phẩm. Tùy chỉnh các tiêu chí để phù hợp với quy trình bếp, phục vụ khách, và quản lý ca kíp. Xem thêm: Công cụ bePOS cho Nhà hàng
🛒 Siêu Thị & Bán Lẻ
Chuỗi bán lẻ có thể bổ sung tiêu chí kiểm tra trưng bày kệ hàng (planogram — sơ đồ bố trí sản phẩm), kiểm soát hạn sử dụng (FIFO — nhập trước xuất trước), và đánh giá dịch vụ khách hàng tại quầy thanh toán. Xem thêm: Công cụ bePOS cho Siêu thị
🏨 Khách Sạn & Phòng Khám
Ngành khách sạn cần tùy chỉnh thêm tiêu chí housekeeping, trải nghiệm khách lưu trú. Ngành y tế cần bổ sung tiêu chí kiểm soát nhiễm khuẩn và tuân thủ GPP (thực hành tốt nhà thuốc). Xem thêm: Công cụ cho Khách sạn | Công cụ cho Y tế
Công Cụ bePOS Tools Liên Quan
Sử dụng các công cụ miễn phí sau để số hóa mẫu biểu trên:
- 📋 beChecklist Lite — Số hóa checklist, chụp ảnh minh chứng, báo cáo tự động
- 📊 beHealthScore — Chấm điểm sức khỏe tổng thể chi nhánh
- 👥 beSkillCheck — Đánh giá kỹ năng thực hành nhân viên
- 🛡️ beHygiene — Checklist vệ sinh an toàn thực phẩm hàng ngày
👉 Khám phá toàn bộ 40+ công cụ miễn phí tại bePOS Tools
📋 Khám Phá Kho Template Checklist Miễn Phí
Tải miễn phí 20+ template checklist chuẩn ngành — từ QA VSATTP, Housekeeping, Planogram đến Training Matrix và Mystery Shopper Score Sheet.
Follow bePOS:
