💡 TÓM TẮT NHANH: Mẫu QA Checklist 50 Tiêu Chí VSATTP giúp chuẩn hóa quy trình kiểm tra, đảm bảo mọi tiêu chí được thực hiện nhất quán tại tất cả chi nhánh. Bài viết cung cấp bảng kiểm chi tiết tải về áp dụng ngay.
📊 Nghiên cứu bePOS 2026: Doanh nghiệp sử dụng checklist số hóa giảm 40% lỗi vận hành và tiết kiệm 15 giờ/tuần.
Mẫu Kiểm tra chất lượng Bảng kiểm 50 Tiêu Chí VSATTP — Tải Miễn Phí
Bạn đang tìm mẫu Kiểm tra chất lượng Bảng kiểm chuẩn để kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm cho nhà hàng? Dưới đây là bộ bảng kiểm 50 tiêu chí, chia 6 nhóm, dùng được ngay cho chuỗi F&B từ 1 đến 50+ chi nhánh.
Cách Sử Dụng Mẫu Này
- Tải về hoặc copy bảng dưới đây
- Tùy chỉnh theo đặc thù nhà hàng (thêm/bớt tiêu chí)
- Giao cho Kiểm tra chất lượng/SM kiểm tra hàng ngày hoặc hàng tuần
- Chấm điểm theo thang: 1 (Không đạt) — 3 (Đạt) — 5 (Xuất sắc)
- Tổng hợp báo cáo hàng tuần/tháng
Kiểm tra chất lượng Bảng kiểm 50 Tiêu Chí
Nhóm 1: Vệ Sinh Cá Nhân (8 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | Điểm (1-5) |
|---|---|---|
| 1 | nhân viên mặc đồng phục sạch, gọn gàng | |
| 2 | nhân viên đeo bảng tên | |
| 3 | nhân viên rửa tay đúng 6 bước | |
| 4 | nhân viên đeo găng tay khi chế biến | |
| 5 | nhân viên đội mũ trùm tóc (BOH) | |
| 6 | Không đeo trang sức khi chế biến | |
| 7 | Móng tay cắt ngắn, sạch | |
| 8 | nhân viên không hút thuốc, ăn trong khu vực làm việc |
Nhóm 2: Khu Vực Bếp (10 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | Điểm (1-5) |
|---|---|---|
| 9 | Bếp sạch, không dầu mỡ đọng | |
| 10 | Dao, thớt tách biệt sống-chín, có màu phân biệt | |
| 11 | Thùng rác có nắp, đổ đúng giờ | |
| 12 | Sàn bếp sạch, không trơn | |
| 13 | Hood bếp sạch, không dầu đọng | |
| 14 | Thiết bị hoạt động bình thường | |
| 15 | Khu rửa chén sạch, dụng cụ đủ | |
| 16 | Đèn chiếu sáng đầy đủ | |
| 17 | Hệ thống thoát nước thông | |
| 18 | Không có côn trùng, chuột |
Nhóm 3: Kho Lưu Trữ (10 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | Điểm (1-5) |
|---|---|---|
| 19 | Kho lạnh 0-5°C — log nhiệt độ 2 lần/ngày | |
| 20 | Kho đông ≤-18°C | |
| 21 | Nhập trước xuất trước — hàng cũ trước | |
| 22 | Nhãn dán đầy đủ: tên, ngày, HSD | |
| 23 | Container có nắp đậy kín | |
| 24 | Tách biệt sống-chín trong kho | |
| 25 | Kệ cách sàn ≥15cm | |
| 26 | Không có sản phẩm hết hạn | |
| 27 | Kho khô sạch, thoáng | |
| 28 | Hóa chất tách riêng khỏi thực phẩm |
Nhóm 4: Khu Vực FOH (8 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | Điểm (1-5) |
|---|---|---|
| 29 | Bàn ghế sạch, không vết bẩn | |
| 30 | Sàn nhà hàng sạch | |
| 31 | WC sạch, có giấy, xà phòng | |
| 32 | Menu sạch, không rách | |
| 33 | Muỗng đũa sạch, đủ | |
| 34 | Quầy bar sạch, gọn | |
| 35 | Kính/cửa sạch | |
| 36 | Biển hiệu rõ, không hỏng |
Nhóm 5: Quy Trình Chế Biến (8 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | Điểm (1-5) |
|---|---|---|
| 37 | Nguyên liệu có nguồn gốc, giấy tờ NCC | |
| 38 | Rửa rau/quả đúng quy trình | |
| 39 | Nấu chín đúng nhiệt (≥75°C) | |
| 40 | Portion control — đúng định lượng | |
| 41 | Plating đúng chuẩn | |
| 42 | Thức ăn không giữ ở Danger Zone >2h | |
| 43 | Nước uống/đá sạch | |
| 44 | Dầu chiên kiểm tra, thay đúng hạn |
Nhóm 6: Hồ Sơ & Giấy Phép (6 tiêu chí)
| # | Tiêu chí | Điểm (1-5) |
|---|---|---|
| 45 | Giấy phép ATTP còn hạn | |
| 46 | Giấy khám sức khỏe nhân viên còn hạn | |
| 47 | Sổ ghi chép nhiệt độ kho | |
| 48 | Cleaning schedule có và thực hiện | |
| 49 | PCCC kiểm tra định kỳ | |
| 50 | Pest control log hàng tháng |
—
Thang Điểm Đánh Giá
| Tổng điểm (250) | % | Xếp hạng |
|---|---|---|
| 225-250 | 90-100% | A — Xuất sắc |
| 200-224 | 80-89% | B — Tốt |
| 175-199 | 70-79% | C — Cần cải thiện |
| <175 | <70% | D — Không đạt |
—
Số Hóa Kiểm tra chất lượng Bảng kiểm Với beChecklist
Thay vì in giấy, dùng beChecklist để số hóa:
- ✅ 50 tiêu chí có sẵn — Check trên ứng dụng, chụp ảnh bằng chứng
- ✅ Auto-scoring — Tự tính điểm, xếp hạng A-D
- ✅ Multi-store — So sánh giữa các chi nhánh
- ✅ Trend report — Biểu đồ điểm Kiểm tra chất lượng 12 tuần
👉 Dùng thử beChecklist miễn phí: beChecklist
📞 Hotline tư vấn: 0786 695 618
📅 Đặt lịch giới thiệu tính năng 1-1: Đăng ký tại đây
- 🔗 Đọc thêm:
- CHAMPS 169 Tiêu Chí
- Food Safety Đào tạo VSATTP
- Mẫu Kiểm soát nội bộ Bảng kiểm 31 Tiêu Chí
📚 Bài Viết Liên Quan
Số hóa kiểm tra chất lượng với beChecklist
Bạn muốn quản lý chất lượng chuỗi một cách chuyên nghiệp, đồng bộ từ 1 đến 100 chi nhánh? beChecklist giúp bạn số hóa toàn bộ quy trình kiểm tra — từ checklist tùy chỉnh, báo cáo tự động, đến dashboard phân tích real-time.
👉 Hotline: 078 669 5618
👉 Dùng thử 20 công cụ miễn phí
Áp Dụng Mẫu Này Theo Ngành
Mẫu biểu trên được thiết kế chung cho ngành dịch vụ, nhưng bạn hoàn toàn có thể tùy chỉnh theo đặc thù ngành mình:
🍽️ Nhà Hàng & Café
Trong ngành F&B (ẩm thực và đồ uống), mẫu biểu này đặc biệt hữu ích khi kết hợp với checklist vệ sinh an toàn thực phẩm. Tùy chỉnh các tiêu chí để phù hợp với quy trình bếp, phục vụ khách, và quản lý ca kíp. Xem thêm: Công cụ bePOS cho Nhà hàng
🛒 Siêu Thị & Bán Lẻ
Chuỗi bán lẻ có thể bổ sung tiêu chí kiểm tra trưng bày kệ hàng (planogram — sơ đồ bố trí sản phẩm), kiểm soát hạn sử dụng (FIFO — nhập trước xuất trước), và đánh giá dịch vụ khách hàng tại quầy thanh toán. Xem thêm: Công cụ bePOS cho Siêu thị
🏨 Khách Sạn & Phòng Khám
Ngành khách sạn cần tùy chỉnh thêm tiêu chí housekeeping, trải nghiệm khách lưu trú. Ngành y tế cần bổ sung tiêu chí kiểm soát nhiễm khuẩn và tuân thủ GPP (thực hành tốt nhà thuốc). Xem thêm: Công cụ cho Khách sạn | Công cụ cho Y tế
Công Cụ bePOS Tools Liên Quan
Sử dụng các công cụ miễn phí sau để số hóa mẫu biểu trên:
- 📋 beChecklist Lite — Số hóa checklist, chụp ảnh minh chứng, báo cáo tự động
- 📊 beHealthScore — Chấm điểm sức khỏe tổng thể chi nhánh
- 👥 beSkillCheck — Đánh giá kỹ năng thực hành nhân viên
- 🛡️ beHygiene — Checklist vệ sinh an toàn thực phẩm hàng ngày
👉 Khám phá toàn bộ 40+ công cụ miễn phí tại bePOS Tools
📋 Khám Phá Kho Template Checklist Miễn Phí
Tải miễn phí 20+ template checklist chuẩn ngành — từ QA VSATTP, Housekeeping, Planogram đến Training Matrix và Mystery Shopper Score Sheet.
Follow bePOS:
