Trang chủBlogs Sổ tay ChecklistMẫu Store Profile — Hồ Sơ Cửa Hàng Chuẩn Quản Lý Vùng (Area Manager)

Mẫu Store Profile — Hồ Sơ Cửa Hàng Chuẩn Quản Lý Vùng (Area Manager)

Cập nhật lần cuối: Tháng 3 03, 2026
Bepos Research Avatar
Research bePOS

Mẫu Hồ Sơ Cửa Hàng (Store Profile) — Biểu Mẫu Chuẩn Cho Quản Lý Vùng

Chị Mai — Area Manager (quản lý vùng) mới nhận quản lý 6 nhà hàng tại khu vực miền Trung — dành nguyên 2 tuần đầu chỉ để “hiểu” từng cửa hàng. Quán nào bao nhiêu ghế? Hợp đồng thuê mặt bằng hết hạn khi nào? Bao nhiêu nhân viên? Trang thiết bị gì? Ai là quản lý giỏi nhất? Chi nhánh nào có điểm kiểm tra chất lượng thấp nhất? Tất cả thông tin rải rác — một phần trong email, một phần trong nhóm Zalo, một phần… trong đầu người quản lý cũ. Nếu có một Store Profile chuẩn cho từng cửa hàng, chị Mai chỉ cần 2 giờ thay vì 2 tuần.

Store Profile (Hồ sơ Cửa hàng) là tài liệu tổng hợp tất cả thông tin quan trọng về một cửa hàng — từ cơ sở vật chất, nhân sự, đến hiệu quả kinh doanh — giúp bất kỳ ai cũng có thể nắm bắt toàn cảnh trong 10 phút.


Store Profile Là Gì?

Store Profile là “hộ khẩu” của cửa hàng — ghi lại toàn bộ thông tin cơ bản, lịch sử, và hiệu suất. Dùng cho:

  • Area Manager mới — Nắm nhanh tình hình khu vực
  • Họp chiến lược — Data (dữ liệu) sẵn có, không cần “chờ ai gửi”
  • Kiểm tra chuẩn bị — Trước khi thăm cửa hàng, đọc profile trước
  • Ra quyết định — Nên đầu tư thêm? Nên thu hẹp? Nên thay quản lý?

Cách Sử Dụng Mẫu Store Profile

  1. Lần đầu thiết lập — Quản lý cửa hàng + Area Manager cùng điền (mất ~1 giờ)
  2. Cập nhật hàng quý — Mỗi 3 tháng review + cập nhật số liệu mới
  3. Cập nhật khi có thay đổi lớn — Đổi quản lý, gia hạn mặt bằng, mua thiết bị mới
  4. Lưu trữ tập trung — Tất cả cửa hàng cùng 1 thư mục / ứng dụng

Mẫu Store Profile — 45 Mục Thông Tin

Phần 1: Thông Tin Cơ Bản (8 mục)

# Mục Nội dung
1 Tên cửa hàng
2 Mã cửa hàng (Store Code)
3 Địa chỉ
4 Khu vực (Area/Region)
5 Ngày khai trương
6 Loại hình (Dine-in / Take-away / Kiosk)
7 Giờ mở cửa — đóng cửa
8 Diện tích (m²)

Phần 2: Cơ Sở Vật Chất (8 mục)

# Mục Nội dung
9 Số ghế (seating capacity — sức chứa)
10 Số tầng
11 Có chỗ đỗ xe? ☐ Có ☐ Không
12 Bếp: loại (Gas / Điện / Induction — bếp từ)
13 Kho lạnh: số lượng & dung tích
14 Hệ thống PCCC (phòng cháy chữa cháy): đạt? ☐ Đạt ☐ Chưa
15 Thiết bị lớn: POS, máy lạnh, máy xay…
16 Ngày bảo trì gần nhất

Phần 3: Hợp Đồng & Pháp Lý (7 mục)

# Mục Nội dung
17 Chủ mặt bằng
18 Giá thuê/tháng
19 Ngày bắt đầu hợp đồng
20 Ngày hết hạn hợp đồng
21 Điều khoản gia hạn
22 Giấy phép kinh doanh: còn hạn? ☐ Còn ☐ Hết
23 Giấy chứng nhận VSATTP (vệ sinh an toàn thực phẩm): còn hạn? ☐ Còn ☐ Hết

Phần 4: Nhân Sự (8 mục)

# Mục Nội dung
24 Quản lý cửa hàng (RGM — Restaurant General Manager)
25 Số nhân viên full-time
26 Số nhân viên part-time
27 Tổng FTE (Full-Time Equivalent — số nhân viên quy đổi toàn thời gian)
28 Tỷ lệ nghỉ việc 12 tháng (Turnover Rate)
29 Nhân viên cần tuyển hiện tại
30 Nhân viên đang thử việc
31 Nhân viên tiềm năng thăng tiến (pipeline — ứng viên nội bộ)

Phần 5: Hiệu Quả Kinh Doanh (10 mục)

# Chỉ tiêu Tháng gần nhất Trung bình 3 tháng Mục tiêu
32 Doanh thu tháng
33 SSSG (Same-Store Sales Growth — tăng trưởng cùng cửa hàng, %)
34 Số bill/ngày trung bình
35 Average Check (giá trị trung bình/hóa đơn)
36 COGS % (tỷ lệ giá vốn)
37 Labor % (tỷ lệ chi phí nhân công)
38 Store Profit % (lợi nhuận cửa hàng)
39 Điểm kiểm tra chất lượng (QA Score)
40 Điểm Google Maps (trung bình)
41 Số phản hồi tiêu cực/tháng

Phần 6: Đánh Giá Tổng Quan (4 mục)

# Mục Nội dung
42 Điểm mạnh (Top 3 strengths — 3 thế mạnh) 1. / 2. / 3.
43 Điểm yếu (Top 3 weaknesses — 3 điểm cần cải thiện) 1. / 2. / 3.
44 Ưu tiên hành động Q tiếp theo
45 Ghi chú Area Manager

Khi Nào Cần Cập Nhật Store Profile?

Sự kiện Cập nhật phần
Đổi quản lý Phần 4 — Nhân sự
Gia hạn / thay đổi mặt bằng Phần 3 — Pháp lý
Kết thúc quý Phần 5 — Kinh doanh
Mua / hỏng thiết bị lớn Phần 2 — Cơ sở vật chất
Review chiến lược Phần 6 — Đánh giá tổng quan

Số Hóa Store Profile Với beChecklist

Dùng beLogbook để số hóa:

  • 1 profile cho mỗi cửa hàng — Truy cập nhanh trên ứng dụng
  • Tự cập nhật KPI — Dữ liệu doanh thu, QA Score tự đổ từ hệ thống
  • So sánh cửa hàng — View tổng quan tất cả cửa hàng trong khu vực
  • Không mất khi đổi người — Store Profile lưu trên hệ thống, không lưu trong đầu ai

Câu Hỏi Thường Gặp

Store Profile khác gì Business Plan?

Store Profile ghi nhận “hiện trạng” — nó là what (cái gì), không phải why hay how. Business Plan là kế hoạch phát triển — trả lời “sẽ làm gì tiếp theo?”. Hai tài liệu bổ sung cho nhau.

Chuỗi nhỏ (2-3 cửa hàng) có cần Store Profile không?

Có. Đặc biệt hữu ích khi muốn mở thêm cửa hàng — bạn cần biết chính xác performance (hiệu suất) cửa hàng hiện tại để ra quyết định.

Ai chịu trách nhiệm điền Store Profile?

Quản lý cửa hàng điền, Area Manager review và xác nhận. Cập nhật mỗi quý hoặc khi có thay đổi lớn.


👉 Dùng thử beLogbook miễn phí: beLogbook

📞 Hotline tư vấn: 0786 695 618

📅 Đặt lịch giới thiệu tính năng 1-1: Đăng ký tại đây

🔗 Đọc thêm:


Áp Dụng Mẫu Này Theo Ngành

Mẫu biểu trên được thiết kế chung cho ngành dịch vụ, nhưng bạn hoàn toàn có thể tùy chỉnh theo đặc thù ngành mình:

🍽️ Nhà Hàng & Café

Trong ngành F&B (ẩm thực và đồ uống), mẫu biểu này đặc biệt hữu ích khi kết hợp với checklist vệ sinh an toàn thực phẩm. Tùy chỉnh các tiêu chí để phù hợp với quy trình bếp, phục vụ khách, và quản lý ca kíp. Xem thêm: Công cụ bePOS cho Nhà hàng

🛒 Siêu Thị & Bán Lẻ

Chuỗi bán lẻ có thể bổ sung tiêu chí kiểm tra trưng bày kệ hàng (planogram — sơ đồ bố trí sản phẩm), kiểm soát hạn sử dụng (FIFO — nhập trước xuất trước), và đánh giá dịch vụ khách hàng tại quầy thanh toán. Xem thêm: Công cụ bePOS cho Siêu thị

🏨 Khách Sạn & Phòng Khám

Ngành khách sạn cần tùy chỉnh thêm tiêu chí housekeeping, trải nghiệm khách lưu trú. Ngành y tế cần bổ sung tiêu chí kiểm soát nhiễm khuẩn và tuân thủ GPP (thực hành tốt nhà thuốc). Xem thêm: Công cụ cho Khách sạn | Công cụ cho Y tế


Công Cụ bePOS Tools Liên Quan

Sử dụng các công cụ miễn phí sau để số hóa mẫu biểu trên:

  • 📋 beChecklist Lite — Số hóa checklist, chụp ảnh minh chứng, báo cáo tự động
  • 📊 beHealthScore — Chấm điểm sức khỏe tổng thể chi nhánh
  • 👥 beSkillCheck — Đánh giá kỹ năng thực hành nhân viên
  • 🛡️ beHygiene — Checklist vệ sinh an toàn thực phẩm hàng ngày

👉 Khám phá toàn bộ 40+ công cụ miễn phí tại bePOS Tools