Mẫu Đánh Giá Nhà Cung Cấp (Supplier Evaluation) — Chọn Đúng Đối Tác Cho Chuỗi F&B
Chị Phương — Phụ trách mua hàng chuỗi 10 nhà hàng Thái tại TP.HCM — từng “trung thành” với 1 nhà cung cấp hải sản trong 3 năm. Cho đến khi phát hiện: giá cao hơn thị trường 12%, giao hàng trễ 30% đơn, và 2 lần giao tôm không đạt chuẩn (5% thối). Tổng thiệt hại ước tính: 15 triệu/tháng. Vấn đề? Chị Phương chưa bao giờ đánh giá chính thức nhà cung cấp — cứ “thấy OK thì tiếp tục”.
Mẫu Supplier Evaluation — 20 Tiêu Chí
Muốn Số Hoá Checklist Trên Điện Thoại?
Nhân viên chấm điểm, chụp ảnh, báo cáo về Trụ sở tức thời — không cần giấy bút.
Thông Tin Nhà Cung Cấp
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên NCC (nhà cung cấp) | _____________ |
| Mặt hàng cung cấp | _____________ |
| Thời gian hợp tác | _____ tháng |
| Kỳ đánh giá | Q___ / ______ |
| Người đánh giá | _____________ |
Nhóm 1: Chất Lượng (6 tiêu chí — 30%)
| # | Tiêu chí | Điểm (1-5) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Hàng đúng quy cách (spec — thông số kỹ thuật) | ||
| 2 | Tỷ lệ hàng lỗi/không đạt (<2%?) | ||
| 3 | Đóng gói đúng chuẩn, nhãn rõ ràng | ||
| 4 | Giấy tờ nguồn gốc, ATTP (an toàn thực phẩm) đầy đủ | ||
| 5 | Nhiệt độ giao hàng đúng (hàng lạnh 0-5°C, đông ≤-18°C) | ||
| 6 | Chất lượng ổn định qua các đợt giao |
Nhóm 2: Giao Hàng (4 tiêu chí — 20%)
| # | Tiêu chí | Điểm (1-5) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7 | Giao đúng ngày hẹn (tỷ lệ on-time — đúng hẹn) | ||
| 8 | Giao đúng số lượng đặt | ||
| 9 | Giao đúng giờ (sáng sớm trước 8:00?) | ||
| 10 | Linh hoạt khi cần đặt gấp/thay đổi |
Nhóm 3: Giá Cả (4 tiêu chí — 25%)
| # | Tiêu chí | Điểm (1-5) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 11 | Giá cạnh tranh so với thị trường | ||
| 12 | Ổn định giá (không tăng đột ngột) | ||
| 13 | Chính sách chiết khấu / hỗ trợ | ||
| 14 | Điều khoản thanh toán linh hoạt (công nợ) |
Nhóm 4: Dịch Vụ & Hợp Tác (6 tiêu chí — 25%)
| # | Tiêu chí | Điểm (1-5) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 15 | Phản hồi nhanh khi có vấn đề (trong 2 giờ?) | ||
| 16 | Sẵn sàng đổi trả hàng lỗi | ||
| 17 | Nhân viên kinh doanh thân thiện, chuyên nghiệp | ||
| 18 | Hỗ trợ thông tin sản phẩm mới | ||
| 19 | Hoàn thiện hóa đơn VAT (thuế giá trị gia tăng) đúng hạn | ||
| 20 | Có báo trước khi thay đổi giá / sản phẩm |
Bảng Tổng Hợp & Xếp Hạng
| Nhóm | Trọng số | Điểm (/25 hoặc /30) | Điểm quy đổi |
|---|---|---|---|
| Chất lượng | 30% | ||
| Giao hàng | 20% | ||
| Giá cả | 25% | ||
| Dịch vụ | 25% | ||
| TỔNG | 100% | /100 |
| Xếp hạng | Điểm | Hành động |
|---|---|---|
| ⭐ A — Đối tác chiến lược | 90-100 | Ưu tiên, tăng đơn |
| ✅ B — Tốt | 80-89 | Giữ, theo dõi |
| ⚠️ C — Trung bình | 70-79 | Cảnh báo, tìm backup (NCC dự phòng) |
| 🔴 D — Kém | <70 | Thay thế trong 30 ngày |
So Sánh Nhà Cung Cấp
| Tiêu chí | NCC A | NCC B | NCC C |
|---|---|---|---|
| Giá (trung bình/kg) | |||
| Tỷ lệ on-time | |||
| Tỷ lệ hàng lỗi | |||
| Điều khoản thanh toán | |||
| Điểm tổng (/100) |
Số Hóa Supplier Eval Với beChecklist
Dùng beIC để số hóa:
- ✅ Form đánh giá chuẩn — Toàn chuỗi đánh giá NCC theo cùng tiêu chí
- ✅ Lịch sử đánh giá — Xem NCC A qua 4 quý: tiến bộ hay tụt?
- ✅ Alert hàng lỗi — Ghi nhận hàng lỗi ngay khi nhận → tạo claim (khiếu nại)
- ✅ So sánh NCC — Dashboard so giá, chất lượng, giao hàng giữa các NCC
Câu Hỏi Thường Gặp
Bao lâu nên đánh giá NCC 1 lần?
Hàng quý cho NCC chính (nguyên liệu chủ lực). 6 tháng/lần cho NCC phụ. Ngoài ra, đánh giá bất thường khi có sự cố lớn (hàng hỏng, giao trễ liên tục).
Nên có bao nhiêu NCC cho cùng 1 mặt hàng?
Tối thiểu 2 (1 chính + 1 dự phòng). Phụ thuộc 1 NCC duy nhất rủi ro rất cao.
👉 Dùng thử beIC miễn phí: beIC
📞 Hotline tư vấn: 0786 695 618
🔗 Đọc thêm:
Áp Dụng Mẫu Này Theo Ngành
Mẫu biểu trên được thiết kế chung cho ngành dịch vụ, nhưng bạn hoàn toàn có thể tùy chỉnh theo đặc thù ngành mình:
🍽️ Nhà Hàng & Café
Trong ngành F&B (ẩm thực và đồ uống), mẫu biểu này đặc biệt hữu ích khi kết hợp với checklist vệ sinh an toàn thực phẩm. Tùy chỉnh các tiêu chí để phù hợp với quy trình bếp, phục vụ khách, và quản lý ca kíp. Xem thêm: Công cụ bePOS cho Nhà hàng
🛒 Siêu Thị & Bán Lẻ
Chuỗi bán lẻ có thể bổ sung tiêu chí kiểm tra trưng bày kệ hàng (planogram — sơ đồ bố trí sản phẩm), kiểm soát hạn sử dụng (FIFO — nhập trước xuất trước), và đánh giá dịch vụ khách hàng tại quầy thanh toán. Xem thêm: Công cụ bePOS cho Siêu thị
🏨 Khách Sạn & Phòng Khám
Ngành khách sạn cần tùy chỉnh thêm tiêu chí housekeeping, trải nghiệm khách lưu trú. Ngành y tế cần bổ sung tiêu chí kiểm soát nhiễm khuẩn và tuân thủ GPP (thực hành tốt nhà thuốc). Xem thêm: Công cụ cho Khách sạn | Công cụ cho Y tế
Công Cụ bePOS Tools Liên Quan
Sử dụng các công cụ miễn phí sau để số hóa mẫu biểu trên:
- 📋 beChecklist Lite — Số hóa checklist, chụp ảnh minh chứng, báo cáo tự động
- 📊 beHealthScore — Chấm điểm sức khỏe tổng thể chi nhánh
- 👥 beSkillCheck — Đánh giá kỹ năng thực hành nhân viên
- 🛡️ beHygiene — Checklist vệ sinh an toàn thực phẩm hàng ngày
👉 Khám phá toàn bộ 40+ công cụ miễn phí tại bePOS Tools
📋 Mẫu checklist liên quan: Automotive Used Car Evaluation · Automotive Ac Service · Automotive Alignment Check
🛠️ Công cụ hữu ích: Feedback · Mystery
📖 Xem thêm: Chiến lược Mystery Shopper A-Z · beChecklist là gì?
Follow bePOS:
