Trang chủBlogs Sổ tay ChecklistMẫu Supplier Evaluation — Biểu Mẫu Đánh Giá Nhà Cung Cấp Chuỗi F&B

Mẫu Supplier Evaluation — Biểu Mẫu Đánh Giá Nhà Cung Cấp Chuỗi F&B

Tháng 3 03, 2026
Bepos Research Avatar
Research bePOS

Mẫu Đánh Giá Nhà Cung Cấp (Supplier Evaluation) — Chọn Đúng Đối Tác Cho Chuỗi F&B

Chị Phương — Phụ trách mua hàng chuỗi 10 nhà hàng Thái tại TP.HCM — từng “trung thành” với 1 nhà cung cấp hải sản trong 3 năm. Cho đến khi phát hiện: giá cao hơn thị trường 12%, giao hàng trễ 30% đơn, và 2 lần giao tôm không đạt chuẩn (5% thối). Tổng thiệt hại ước tính: 15 triệu/tháng. Vấn đề? Chị Phương chưa bao giờ đánh giá chính thức nhà cung cấp — cứ “thấy OK thì tiếp tục”.


Mẫu Supplier Evaluation — 20 Tiêu Chí

Thông Tin Nhà Cung Cấp

MụcNội dung
Tên NCC (nhà cung cấp)_____________
Mặt hàng cung cấp_____________
Thời gian hợp tác_____ tháng
Kỳ đánh giáQ___ / ______
Người đánh giá_____________

Nhóm 1: Chất Lượng (6 tiêu chí — 30%)

#Tiêu chíĐiểm (1-5)Ghi chú
1Hàng đúng quy cách (spec — thông số kỹ thuật)
2Tỷ lệ hàng lỗi/không đạt (<2%?)
3Đóng gói đúng chuẩn, nhãn rõ ràng
4Giấy tờ nguồn gốc, ATTP (an toàn thực phẩm) đầy đủ
5Nhiệt độ giao hàng đúng (hàng lạnh 0-5°C, đông ≤-18°C)
6Chất lượng ổn định qua các đợt giao

Nhóm 2: Giao Hàng (4 tiêu chí — 20%)

#Tiêu chíĐiểm (1-5)Ghi chú
7Giao đúng ngày hẹn (tỷ lệ on-time — đúng hẹn)
8Giao đúng số lượng đặt
9Giao đúng giờ (sáng sớm trước 8:00?)
10Linh hoạt khi cần đặt gấp/thay đổi

Nhóm 3: Giá Cả (4 tiêu chí — 25%)

#Tiêu chíĐiểm (1-5)Ghi chú
11Giá cạnh tranh so với thị trường
12Ổn định giá (không tăng đột ngột)
13Chính sách chiết khấu / hỗ trợ
14Điều khoản thanh toán linh hoạt (công nợ)

Nhóm 4: Dịch Vụ & Hợp Tác (6 tiêu chí — 25%)

#Tiêu chíĐiểm (1-5)Ghi chú
15Phản hồi nhanh khi có vấn đề (trong 2 giờ?)
16Sẵn sàng đổi trả hàng lỗi
17Nhân viên kinh doanh thân thiện, chuyên nghiệp
18Hỗ trợ thông tin sản phẩm mới
19Hoàn thiện hóa đơn VAT (thuế giá trị gia tăng) đúng hạn
20Có báo trước khi thay đổi giá / sản phẩm

Bảng Tổng Hợp & Xếp Hạng

NhómTrọng sốĐiểm (/25 hoặc /30)Điểm quy đổi
Chất lượng30%
Giao hàng20%
Giá cả25%
Dịch vụ25%
TỔNG100%/100
Xếp hạngĐiểmHành động
⭐ A — Đối tác chiến lược90-100Ưu tiên, tăng đơn
✅ B — Tốt80-89Giữ, theo dõi
⚠️ C — Trung bình70-79Cảnh báo, tìm backup (NCC dự phòng)
🔴 D — Kém<70Thay thế trong 30 ngày

So Sánh Nhà Cung Cấp

Tiêu chíNCC ANCC BNCC C
Giá (trung bình/kg)
Tỷ lệ on-time
Tỷ lệ hàng lỗi
Điều khoản thanh toán
Điểm tổng (/100)

Số Hóa Supplier Eval Với beChecklist

Dùng beIC để số hóa:

  • Form đánh giá chuẩn — Toàn chuỗi đánh giá NCC theo cùng tiêu chí
  • Lịch sử đánh giá — Xem NCC A qua 4 quý: tiến bộ hay tụt?
  • Alert hàng lỗi — Ghi nhận hàng lỗi ngay khi nhận → tạo claim (khiếu nại)
  • So sánh NCC — Dashboard so giá, chất lượng, giao hàng giữa các NCC

Câu Hỏi Thường Gặp

Bao lâu nên đánh giá NCC 1 lần?

Hàng quý cho NCC chính (nguyên liệu chủ lực). 6 tháng/lần cho NCC phụ. Ngoài ra, đánh giá bất thường khi có sự cố lớn (hàng hỏng, giao trễ liên tục).

Nên có bao nhiêu NCC cho cùng 1 mặt hàng?

Tối thiểu 2 (1 chính + 1 dự phòng). Phụ thuộc 1 NCC duy nhất rủi ro rất cao.


👉 Dùng thử beIC miễn phí: beIC

📞 Hotline tư vấn: 0786 695 618

🔗 Đọc thêm: