Mẫu Nội Quy Lao Động — Biểu Mẫu Chuẩn Bộ LĐ-TB-XH Cho Nhà Hàng F&B
Chị Tâm — Giám đốc Nhân sự chuỗi 14 nhà hàng BBQ tại TP.HCM — từng phải sa thải 1 nhân viên vì ăn cắp nguyên liệu. Nhân viên kiện ra tòa — và chị Tâm THUA, phải bồi thường 12 tháng lương. Lý do? Nội quy lao động chưa đăng ký với Sở LĐ-TB-XH, không có điều khoản rõ ràng về hành vi “ăn cắp tài sản công ty”, và nhân viên chưa ký xác nhận đã đọc nội quy. Trong mắt tòa: “Không có nội quy hợp lệ = không có căn cứ kỷ luật.”
Bài viết này cung cấp mẫu Nội quy Lao động soạn theo Bộ luật Lao động 2019 và chuẩn ngành F&B — bạn tùy chỉnh và đăng ký cho chuỗi của mình.
Nội Quy Lao Động Là Gì?
Nội quy Lao động là văn bản quy định quyền, nghĩa vụ, và kỷ luật của người lao động tại doanh nghiệp. Theo Bộ luật Lao động 2019 (Điều 118), doanh nghiệp từ 10 lao động trở lên BẮT BUỘC phải có nội quy bằng văn bản và đăng ký với Sở LĐ-TB-XH (Sở Lao động — Thương binh và Xã hội).
Tại sao nhà hàng cần nội quy?
- Cơ sở pháp lý — Kỷ luật/sa thải mà không có nội quy = vi phạm pháp luật
- Công bằng — Tất cả chi nhánh cùng quy định, ai vi phạm cũng xử lý như nhau
- Phòng ngừa — Nhân viên biết rõ ranh giới → ít vi phạm hơn
- Bảo vệ doanh nghiệp — Khi có tranh chấp → nội quy là bằng chứng tòa chấp nhận
Mẫu Nội Quy Lao Động — 8 Chương Chuẩn F&B
Chương I: Thời Giờ Làm Việc & Nghỉ Ngơi
| Điều | Nội dung cần quy định | Gợi ý cho F&B |
|---|---|---|
| 1 | Giờ làm việc tiêu chuẩn | 8 giờ/ngày, 48 giờ/tuần. Ca sáng: 07:00-15:00, Ca chiều: 15:00-23:00 |
| 2 | Hệ thống ca (shift system) | 2-3 ca xoay. Lịch ca công bố trước 3 ngày |
| 3 | Giờ nghỉ giữa ca | 30 phút (ăn ca) — không tính vào giờ làm |
| 4 | Làm thêm giờ (overtime — OT) | Tự nguyện, không quá 2 giờ/ngày, 40 giờ/tháng |
| 5 | Ngày nghỉ hàng tuần | Tối thiểu 1 ngày/tuần (luân phiên — không nhất thiết Chủ Nhật) |
| 6 | Nghỉ phép năm | 12 ngày/năm (full-time, sau 12 tháng) |
| 7 | Nghỉ lễ | Theo quy định nhà nước (11 ngày/năm) |
Chương II: Trật Tự Nơi Làm Việc
| Điều | Hành vi bắt buộc |
|---|---|
| 8 | Mặc đồng phục đúng quy cách, đeo bảng tên |
| 9 | Đúng giờ — có mặt tại vị trí 10 phút trước ca |
| 10 | Tham gia briefing (họp ngắn đầu ca) |
| 11 | Tuân thủ SOP (quy trình vận hành chuẩn) của bộ phận |
| 12 | Không sử dụng điện thoại cá nhân trong ca (trừ nghỉ giữa ca) |
| 13 | Không ăn uống tại khu vực phục vụ khách |
| 14 | Không hút thuốc, uống rượu bia trong ca |
Chương III: An Toàn Vệ Sinh Lao Động
| Điều | Nội dung |
|---|---|
| 15 | Rửa tay đúng 7 bước trước khi chế biến/phục vụ |
| 16 | Đeo găng tay, mũ, tạp dề khi vào bếp |
| 17 | Báo cáo ngay khi bị thương, bệnh, triệu chứng lây nhiễm |
| 18 | Không vận hành thiết bị nếu chưa được đào tạo |
| 19 | Tuân thủ quy định PCCC (phòng cháy chữa cháy) |
Chương IV: Bảo Vệ Tài Sản & Bí Mật Kinh Doanh
| Điều | Nội dung |
|---|---|
| 20 | Không mang nguyên liệu, tài sản công ty ra ngoài khi chưa được phép |
| 21 | Không tiết lộ công thức, quy trình, thông tin kinh doanh cho bên ngoài |
| 22 | Bàn giao đầy đủ tài sản (thiết bị, chìa khóa) khi nghỉ việc |
| 23 | Chịu trách nhiệm bồi thường nếu cố ý làm hư hại tài sản |
Chương V: Hình Thức Kỷ Luật
| Mức | Hình thức | Ví dụ vi phạm |
|---|---|---|
| 1 | Nhắc nhở bằng lời | Đi muộn <15 phút, quên bảng tên |
| 2 | Nhắc nhở bằng văn bản | Đi muộn lần 3, sử dụng điện thoại trong ca |
| 3 | Kéo dài thời hạn nâng lương (≤6 tháng) | Vi phạm VSATTP (an toàn thực phẩm), không tham gia đào tạo bắt buộc |
| 4 | Cách chức | Vi phạm nghiêm trọng lặp lại dù đã kỷ luật |
| 5 | Sa thải | Trộm cắp, gian lận, gây thương tích, nghỉ 5 ngày không phép/tháng |
Chương VI: Bồi Thường Thiệt Hại
| Tình huống | Quy định |
|---|---|
| Làm hỏng thiết bị do sơ suất | Bồi thường 50-100% giá trị |
| Làm hỏng thiết bị do cố ý | Bồi thường 100% + kỷ luật |
| Mất tiền/hàng do quản lý ẩu | Bồi thường theo giá trị thất thoát |
Chương VII: Khiếu Nại & Giải Quyết Tranh Chấp
| Điều | Nội dung |
|---|---|
| Quyền khiếu nại | Nhân viên có quyền khiếu nại lên cấp quản lý cao hơn |
| Quy trình | Khiếu nại bằng văn bản → phản hồi trong 7 ngày làm việc |
| Hòa giải | Phòng Nhân sự hòa giải → nếu không đồng ý → Sở LĐ-TB-XH |
Chương VIII: Điều Khoản Thi Hành
| Điều | Nội dung |
|---|---|
| Hiệu lực | Sau 15 ngày kể từ ngày đăng ký tại Sở LĐ-TB-XH |
| Phạm vi | Áp dụng cho toàn bộ nhân viên, mọi chi nhánh |
| Cam kết | Nhân viên ký xác nhận đã đọc và hiểu |
Check-List Đăng Ký Nội Quy Tại Sở LĐ-TB-XH
| # | Hồ sơ cần nộp | ✅ |
|---|---|---|
| 1 | Văn bản đề nghị đăng ký nội quy lao động | ☐ |
| 2 | Nội quy lao động (bản gốc) | ☐ |
| 3 | Biên bản góp ý của tổ chức đại diện người lao động (nếu có) | ☐ |
| 4 | Các văn bản kèm theo (thỏa ước, quy chế lương) | ☐ |
Số Hóa Nội Quy Với beChecklist
Dùng beOnboard để số hóa:
- ✅ Nhân viên mới đọc + ký trên ứng dụng — Không cần in giấy
- ✅ Lưu trữ xác nhận — Bằng chứng nhân viên đã ký, có timestamp (dấu thời gian)
- ✅ Cập nhật tự động — Thay đổi nội quy → thông báo toàn chuỗi
- ✅ Kiểm tra định kỳ — Quiz (bài kiểm tra) nội quy hàng quý
Câu Hỏi Thường Gặp
Nhà hàng <10 nhân viên có cần nội quy không?
Không bắt buộc đăng ký, nhưng nên có. Nội quy nội bộ giúp giải quyết tranh chấp và làm căn cứ kỷ luật.
Bao lâu cần cập nhật nội quy?
Mỗi khi có thay đổi lớn (thay đổi ca, thêm chi nhánh, thay đổi chính sách). Hoặc 1 lần/năm review lại cho phù hợp thực tế.
👉 Dùng thử beOnboard miễn phí: beOnboard
📞 Hotline tư vấn: 0786 695 618
📅 Đặt lịch giới thiệu tính năng 1-1: Đăng ký tại đây
🔗 Đọc thêm:
Follow bePOS:
