Trang chủBlogs Tài chínhVốn chủ sở hữu là gì? Tổng hợp kiến thức quan trọng về vốn chủ sở hữu

Vốn chủ sở hữu là gì? Tổng hợp kiến thức quan trọng về vốn chủ sở hữu

Cập nhật lần cuối: Tháng Chín 09, 2023
Thanh Ngoan
Thanh Ngoan
746 Đã xem

Để một doanh nghiệp hoạt động tốt thì không thể thiếu nguồn vốn kinh doanh, trong đó vốn chủ sở hữu được coi là nguồn vốn quan trọng nhất. Vậy vốn chủ sở hữu (Equity) là gì? Thay đổi vốn chủ sở hữu có ảnh hưởng như thế nào tới doanh nghiệp? Cùng bePOS tìm hiểu chi tiết trong bài viết này.

Vốn chủ sở hữu (Equity) là gì?

Trước hết, vốn chủ sở hữu tiếng anh là gì? “Vốn chủ sở hữu” trong tiếng anh được gọi là Equity. Ngoài ra, nó còn hai tên gọi khác là Stockholders Equity hay Owner’s Equity.

Vốn chủ sở hữu (Equity) là nguồn vốn được sở hữu bởi chủ doanh nghiệp, các cổ đông (nếu là công ty cổ phần) hoặc các thành viên chủ chốt của công ty (nếu là công ty liên doanh). Những chủ sở hữu sẽ góp một lượng tiền vốn nhất định để cùng nhau kinh doanh hoặc sản xuất tạo ra doanh thu.

Vốn chủ sở hữu là nguồn tiền được các chủ doanh nghiệp tài trợ thường xuyên cho công ty để duy trì hoạt động sản xuất và kinh doanh. Chỉ khi nào công ty phải ngừng hoạt động hoặc bị phá sản, lúc này công ty phải dùng vốn chủ sở hữu ưu tiên trả nợ trước, sau đó còn lại bao nhiêu mới chia lại cho các chủ sở hữu tùy theo tỷ lệ vốn góp ban đầu của họ.

von-chu-so-huu-la-gi
Vốn chủ sở hữu là gì? Vốn chủ sở hữu tiếng anh là gì?

Vốn chủ sở hữu bao gồm những gì?

Vốn đầu tư của chủ sở hữu

Vốn đầu tư của chủ sở hữu gồm 2 phần:

Vốn cổ phần

Vốn cổ phần là một loại nguồn vốn trong mô hình tài chính của một công ty. Nó thường biểu thị giá trị sở hữu mà các cổ đông (những người sở hữu cổ phiếu) đã đóng góp vào công ty. Vốn cổ phần được biểu thị bằng tổng giá trị tất cả các cổ phiếu của công ty tại thời điểm đó. Mỗi cổ đông sở hữu một tỷ lệ vốn cổ phần dựa trên số lượng cổ phiếu mà họ nắm giữ.

Vốn cổ phần có thể đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài chính của công ty và quyết định về quyền kiểm soát công ty. Nó có thể tăng lên thông qua việc phát hành thêm cổ phiếu hoặc giảm đi thông qua mua lại cổ phiếu từ cổ đông. Việc quản lý vốn cổ phần thường được quản lý bởi ban điều hành công ty và có thể ảnh hưởng đến quyết định chi trả cổ tức, quyền biểu quyết, và sự phân chia lợi nhuận trong công ty.

Thặng dư vốn cổ phần

Thặng dư vốn cổ phần (tiếng Anh: “Surplus Paid-in Capital”) là một khái niệm trong lĩnh vực tài chính và kế toán doanh nghiệp. Đây là chênh lệch giá cổ phiếu khi phát hành và giá cổ phiếu thời điểm hiện tại.

Ví dụ, nếu một công ty phát hành cổ phiếu với giá 10 đô la mà có thể bán chúng với giá 20 đô la mỗi cổ phiếu, thì 10 đô la chênh lệch là thặng dư vốn cổ phần. Thặng dư vốn cổ phần thường được ghi nhận trong báo cáo tài chính của công ty và có thể được sử dụng cho các mục đích khác nhau như đầu tư, trả cổ tức cho cổ đông, hoặc tái đầu tư vào công ty.

Công ty có trách nhiệm theo dõi thặng dư vốn cổ phần và tuân theo các quy định kế toán và luật pháp liên quan khi quản lý và sử dụng nó.

von-chu-so-huu-gom-von-dau-tu-cua-chu-so-huu
Vốn chủ sở hữu bao gồm vốn đầu tư của chủ sở hữu

Lợi nhuận của hoạt động kinh doanh

Các loại quỹ 

Có thể thấy nguồn vốn chủ sở hữu bao gồm các quỹ như: Quỹ đầu tư và phát triển, Quỹ dự phòng tài chính và Quỹ phúc lợi khen thưởng cho cán bộ công nhân viên. Lưu ý những quỹ này chỉ áp dụng đúng với kiểu hình công ty Cổ phần, các loại hình công ty khác như công ty Trách nhiệm hữu hạn hay công ty Hợp danh có thể sẽ khác biệt một chút.

Các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu bao gồm các khoản cụ thể sau:

  • Quỹ đầu tư và phát triển: là số tiền được trích ra từ lợi nhuận sau thuế của công ty theo tỷ lệ nhất định để doanh nghiệp mở rộng phát triển quy mô, thay thế máy móc thiết bị, nâng cấp dây chuyền công nghệ, đầu tư nghiên cứu khoa học kỹ thuật,…
  • Quỹ dự phòng tài chính: được phân bổ theo tỷ lệ nhất định từ khoản lợi nhuận sau thuế. Khoản dự phòng tài chính phải tuân thủ đúng các chính sách chung về tài chính hiện hành. Quỹ dự phòng tài chính được dùng để ghi lại số tiền dự trữ tài chính hiện có của công ty cũng như tình trạng thiết lập và sử dụng chúng.
  • Quỹ phúc lợi khen thưởng: thường dùng cho việc khen thưởng khích lệ cán bộ công nhân viên, phục vụ nhu cầu phúc lợi của công ty hoặc đưa vào các tổ chức từ thiện đóng góp cho cộng đồng. Từ đó góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động, kích thích năng suất làm việc đồng thời thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp.

Lợi nhuận chưa phân phối

Đây là số tiền lợi nhuận mà công ty đã kiếm được từ hoạt động kinh doanh nhưng chưa chia lại cho cổ đông thông qua việc trả cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Lợi nhuận chưa phân phối thường được sử dụng để tái đầu tư vào hoạt động kinh doanh, trả nợ, mở rộng kinh doanh, hoặc thực hiện các dự án đầu tư mới. Nó cũng có thể được sử dụng để trả cổ tức cho cổ đông hoặc để mua lại cổ phiếu của công ty nếu được quyết định bởi ban điều hành và hội đồng quản trị.

Lợi nhuận chưa phân phối là một chỉ số quan trọng trong phân tích tài chính doanh nghiệp, vì nó cho biết khả năng của công ty trong việc tái đầu tư và phát triển, cũng như khả năng trả cổ tức cho cổ đông mà không cần tăng thêm vốn cổ phần.

von-chu-so-huu-bao-gom-loi-nhuan-kinh-doanh
Vốn chủ sở hữu bao gồm lợi nhuận kinh doanh

Chênh lệch tài sản và tỷ giá

Chênh lệch đánh giá lại tài sản

Chênh lệch đánh giá lại tài sản là một khái niệm trong lĩnh vực tài chính và kế toán, thể hiện sự khác biệt giữa giá trị tài sản của doanh nghiệp tại một thời điểm sau khi đã đánh giá lại so với giá trị trước đó. Các tài sản này có thể là tài sản cố định (ví dụ: máy móc, thiết bị), bất động sản đầu tư (ví dụ: căn hộ cho thuê), hoặc thậm chí hàng tồn kho.

Chênh lệch tỷ giá hối đoái

Chênh lệch này xuất hiện khi doanh nghiệp tham gia vào các hoạt động liên quan đến ngoại tệ, ví dụ như mua bán hoặc trao đổi ngoại tệ, đánh giá lại các khoản tiền tệ gốc bằng ngoại tệ, hoặc thậm chí khi công ty cần chuyển đổi báo cáo tài chính từ ngoại tệ sang đơn vị tiền tệ mặc định của nó (ví dụ: từ USD sang Việt Nam đồng). Chênh lệch tỷ giá hối đoái xuất phát từ sự biến đổi của tỷ giá hối đoái và có thể ảnh hưởng đến giá trị các khoản tài sản hoặc các khoản phải trả trong ngoại tệ.

Những chênh lệch này thường được ghi nhận trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp và có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận và vốn chủ sở hữu của công ty.

chenh-lech-tai-san-ti-gia-von-chu-so-huu
Chênh lệch tài sản và tỷ giá là một phần của vốn chủ sở hữu

Các nguồn khác 

Ngoài các nguồn trên, vốn chủ sở hữu còn bao gồm:

  • Cổ phiếu quỹ: Cổ phiếu quỹ là số lượng cổ phiếu công ty mua lại từ thị trường hoặc từ cổ đông. Giá trị của cổ phiếu quỹ bao gồm giá cổ phiếu tại thời điểm mua lại cộng với các chi phí liên quan (ví dụ: phí môi giới và tiền thuế). Cổ phiếu quỹ thường được sử dụng để điều chỉnh cung cấp cổ phiếu hoặc để thực hiện các chương trình thưởng cho nhân viên.
  • Nguồn vốn dùng cho đầu tư xây dựng, nguồn kinh phí sự nghiệp và các nguồn khác: Đây là các nguồn tài chính mà công ty sử dụng để đầu tư vào các dự án xây dựng, phát triển sự nghiệp, hoặc cho các mục đích khác. Nguồn này có thể bao gồm tiền mặt, tài sản tài chính, tài trợ từ đối tác, hoặc các nguồn tài chính bên ngoài khác mà công ty sử dụng để hỗ trợ hoạt động và phát triển của mình.
cac-nguon-khac-trong-von-chu-so-huu
Các nguồn khác trong vốn chủ sở hữu

Cách tính vốn chủ sở hữu

Công thức tính vốn chủ sở hữu của một doanh nghiệp được biểu thị như sau:

Vốn chủ sở hữu = Tổng tài sản (bao gồm tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn) – Tổng nợ phải trả (bao gồm các khoản nợ và cam kết khác).

Trong đó:

  • Tài sản ngắn hạn: Bao gồm tiền mặt (VND, ngoại tệ), tiền gửi ngân hàng, tiền đang được luân chuyển và các khoản tương đương tiền (vàng, bạc…) trong thời hạn ngắn.
  • Tài sản dài hạn: Bao gồm các khoản đầu tư tài chính, các khoản phải thu dài hạn, tài sản cố định (như máy móc, thiết bị, bất động sản), và các loại tài sản dài hạn khác.
  • Tổng nợ phải trả: Bao gồm các khoản phải trả cho người bán, phải trả Nhà nước (như thuế), phải trả công nhân viên, các khoản nợ nội bộ, vay nợ tài chính, các khoản ký quỹ, ký cược, tiền mua hàng ứng trước và các khoản nợ khác.

Ví dụ:

Giả sử một công ty có các thành phần tài sản và nợ như sau:

  • Tài sản ngắn hạn: 7 tỷ đồng
  • Tài sản dài hạn: 4 tỷ đồng
  • Nợ phải trả: 3 tỷ đồng

Công thức tính vốn chủ sở hữu của công ty sẽ là: Vốn chủ sở hữu = (Tài sản ngắn hạn + Tài sản dài hạn) – Nợ phải trả = (7 tỷ + 4 tỷ) – 3 tỷ = 8 tỷ đồng.

Vậy vốn chủ sở hữu của công ty là 8 tỷ đồng.

cach-tinh-von-chu-so-huu
Cách tính vốn chủ sở hữu như nào?

Vai trò của vốn chủ sở hữu đối với doanh nghiệp 

Vốn chủ sở hữu đóng một vai trò quan trọng và có nhiều tác động đối với hoạt động của doanh nghiệp. Dưới đây là một số vai trò của vốn chủ sở hữu:

  • Quản lý tài chính và hướng phát triển: Vốn chủ sở hữu là nguồn vốn chính mà doanh nghiệp sử dụng để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh và phát triển. Do đó, quản lý vốn chủ sở hữu một cách hiệu quả là yếu tố quyết định sự thành công và bền vững của doanh nghiệp. Nó định hình cho chiến lược kinh doanh và quyết định về việc sử dụng vốn để đạt được kết quả tốt.
  • Quyết định về quy mô và khả năng tài chính: Vốn chủ sở hữu cũng có vai trò quyết định đến quy mô và khả năng tài chính của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có vốn chủ sở hữu lớn sẽ có khả năng đầu tư vào các dự án lớn hơn và thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư khác. Ngược lại, doanh nghiệp với vốn chủ sở hữu thấp sẽ có giới hạn trong việc đầu tư và mở rộng quy mô.
  • Đảm bảo sự bền vững: Quản lý và sử dụng vốn chủ sở hữu một cách cân nhắc và hiệu quả là quan trọng để đảm bảo sự bền vững của doanh nghiệp. Nó giúp đáp ứng các nhu cầu tài chính trong dài hạn, duy trì sự ổn định và phát triển bền vững, đồng thời tạo cơ hội cho sự đầu tư và mở rộng trong tương lai.

Vì vậy, vốn chủ sở hữu không chỉ là một yếu tố tài chính đơn thuần mà còn đóng vai trò quyết định đối với chiến lược và khả năng tài chính của doanh nghiệp. Điều quan trọng là chủ doanh nghiệp cần quản lý vốn chủ sở hữu một cách hiệu quả để đảm bảo sự phát triển và thành công của công ty.

vai-tro-cua-von-chu-so-huu
Vai trò của vốn chủ sở hữu với doanh nghiệp

Làm thế nào để nhận biết được doanh nghiệp có sử dụng vốn chủ sở hữu hiệu quả?

Để đánh giá xem một doanh nghiệp có sử dụng vốn chủ sở hữu hiệu quả hay không, bạn có thể xem xét một số chỉ số tài chính sau đây:

  • Tỷ suất nợ phải trả/vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio): Chỉ số này thể hiện tỷ lệ giữa tổng số nợ phải trả của doanh nghiệp với vốn chủ sở hữu. Nếu tỷ suất này cao, đó có thể là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp đang sử dụng quá nhiều tiền vay, có thể tăng các rủi ro tài chính và giảm lợi nhuận.
  • Tỷ suất lợi nhuận/vốn chủ sở hữu (Return on Equity – ROE): Chỉ số này thể hiện tỷ lệ lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp so với vốn chủ sở hữu. Một ROE cao cho thấy doanh nghiệp sử dụng vốn chủ sở hữu hiệu quả, tạo ra lợi nhuận tốt cho cổ đông.
  • Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (Profit Margin): Chỉ số này thể hiện tỷ lệ lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp so với doanh thu. Một tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu cao cho thấy doanh nghiệp có khả năng kiểm soát chi phí và tối ưu hóa năng suất lao động.

Ngoài ra, để đánh giá hiệu quả quản lý vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp, bạn cũng cần xem xét các hoạt động kinh doanh cụ thể của doanh nghiệp đó, bao gồm đầu tư, sản xuất, kinh doanh, tài chính, và quản lý rủi ro.

cach-su-dung-von-chu-so-huu-hieu-qua
Làm thế nào để nhận biết được doanh nghiệp có sử dụng vốn chủ sở hữu hiệu quả?

>> Xem thêm: Các hình thức huy động vốn cho doanh nghiệp 

Những nguồn vốn chủ sở hữu của các loại hình doanh nghiệp

Dưới đây là bảng tìm hiểu các nguồn vốn chủ sở hữu của các loại hình doanh nghiệp:

Loại hình Doanh nghiệp Đặc điểm Nguồn vốn Tỷ lệ vốn an toàn
Doanh Nghiệp Nhà nước Hoàn toàn thuộc sở hữu và quản lý của Nhà nước. Đầu tư từ phía Nhà nước. Nhà nước chịu trách nhiệm tài chính.
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Các thành viên chịu trách nhiệm về số tiền mà họ đầu tư. Đóng góp từ các thành viên thành lập công ty. Cao (Thành viên đóng góp bằng tài sản cá nhân).
Công ty Cổ phần Cổ đông sở hữu cổ phần của công ty và tham gia quản lý và ra quyết định các công việc kinh doanh của công ty. Vốn đầu tư cổ đông và chủ sở hữu doanh nghiệp. Trung bình (Tùy thuộc vào quyền sở hữu cổ phần).
Công ty Hợp danh Có ít nhất hai thành viên hợp danh tham gia và đóng góp vốn để thành lập công ty. Đóng góp từ các thành viên hợp danh. Trung bình (Tùy thuộc vào quyền sở hữu của thành viên hợp danh).
Doanh nghiệp Tư nhân Chủ doanh nghiệp đóng góp vốn và chịu trách nhiệm bằng cả vốn góp và tài sản cá nhân. Vốn chủ doanh nghiệp. Cao (Chủ doanh nghiệp chịu rủi ro bằng toàn bộ tài sản cá nhân).
Doanh nghiệp Liên doanh Các doanh nghiệp hợp tác để thực hiện dự án hoặc mục tiêu kinh doanh cụ thể. Đóng góp vốn từ các doanh nghiệp tham gia. Trung bình (Tùy thuộc vào quyền sở hữu trong liên doanh).

Các yếu tố ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu

Có nhiều yếu tố có thể gây ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu của một doanh nghiệp, bao gồm:

  • Lợi nhuận: Lợi nhuận đóng một vai trò quan trọng trong việc tác động đến vốn chủ sở hữu. Nếu doanh nghiệp có lợi nhuận cao, thì vốn chủ sở hữu có thể gia tăng thông qua việc tích lũy lợi nhuận.
  • Cổ tức: Doanh nghiệp có thể trả cổ tức cho các cổ đông, một phần của số tiền này được lấy từ lợi nhuận để phân phối cho cổ đông. Khi trả cổ tức cho cổ đông thì vốn sẽ giảm.
  • Phát hành cổ phiếu mới: Khi doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu để huy động vốn, số lượng cổ phiếu trên thị trường tăng lên, dẫn đến giảm tỷ lệ sở hữu của các cổ đông hiện tại. Vốn điều lệ sẽ tăng, nhưng nguồn chi trả cho cổ đông sẽ giảm, làm cho vốn chủ sở hữu không đổi.
  • Mua lại cổ phiếu: Khi doanh nghiệp tự mua lại cổ phiếu của mình trên thị trường, số lượng cổ phiếu lưu hành giảm đi, dẫn đến giảm vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu.
  • Thâu tóm công ty: Khi một doanh nghiệp thâu tóm, mua lại một công ty nào đó, vốn chủ sở hữu của công ty thâu tóm sẽ được gộp vào vốn của doanh nghiệp đi mua.
  • Thay đổi giá trị tài sản: Nếu giá trị tài sản của doanh nghiệp tăng hoặc giảm, tổng nguồn vốn của doanh nghiệp cũng sẽ tăng hoặc giảm tương ứng.

Những yếu tố này có thể có tác động lớn đến cấu trúc và quy mô của vốn chủ sở hữu, và có thể ảnh hưởng đáng kể đến tình hình tài chính và khả năng phát triển của doanh nghiệp.

yeu-to-anh-huong-von-chu-so-huu
Các yếu tố ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu

Các trường hợp biến động của vốn chủ sở hữu

Có các tình huống biến động về vốn chủ sở hữu như sau:

Trường hợp vốn chủ sở hữu giảm

Một số trường hợp khiến vốn chủ sở hữu giảm bao gồm:

  • Khi doanh nghiệp phải trả lại vốn ban đầu cho các thành viên hoặc cổ đông yêu cầu rút vốn.
  • Nếu giá cổ phiếu của doanh nghiệp khi phát hành thấp hơn giá trị mệnh giá ban đầu.
  • Trong trường hợp doanh nghiệp phá sản, giải thể hoặc dừng hoạt động kinh doanh.
  • Khi doanh nghiệp ghi nhận lỗ do kinh doanh không hiệu quả, theo quy định của cơ quan có thẩm quyền.
  • Công ty cổ phần hủy bỏ cổ phiếu quỹ.

Sự giảm vốn chủ sở hữu thường phản ánh tình hình kinh doanh không thuận lợi, quy mô sản xuất bị thu hẹp, và thường đi kèm với việc phải vay nợ để duy trì hoạt động. Điều này có thể dẫn đến sự mất cân đối tài chính.

Trường hợp vốn chủ sở hữu tăng

Một số trường hợp khiến vốn chủ sở hữu tăng:

  • Khi chủ sở hữu hoặc thành viên góp thêm vốn vào doanh nghiệp.
  • Nguồn vốn được bổ sung từ lợi nhuận kinh doanh hoặc từ các quỹ đầu tư.
  • Giá cổ phiếu của doanh nghiệp khi phát hành cao hơn so với mệnh giá trước đó.
  • Các khoản quà tặng hoặc tài trợ sau thuế có giá trị dương được bổ sung vào nguồn vốn chủ sở hữu.

Sự tăng vốn chủ sở hữu thường thể hiện hiệu suất tốt trong hoạt động kinh doanh, với lợi nhuận kinh doanh đáng kể. Việc bổ sung và tăng vốn chủ sở hữu có thể giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô hoạt động sản xuất và kinh doanh.

truong-hop-bien-dong-von-chu-so-huu
Các trường hợp biến động của vốn chủ sở hữu

>> Xem thêm: Hệ số nợ là gì? Hệ số nợ bao nhiêu thì tốt? 

Phân biệt vốn chủ sở hữu và vốn điều lệ như thế nào?

Ở trên chúng ta đã biết khái niệm vốn chủ sở hữu cũng như các thông tin liên quan. Vậy vốn điều lệ là gì? Có gì khác so với vốn chủ sở hữu? Tại sao cần phân biệt 2 nguồn vốn này?

Vốn điều lệ là số tiền một người phải góp hoặc cam kết góp trong một khoảng thời gian nhất định để được trở thành cổ đông hoặc thành viên của công ty. Vốn điều lệ sẽ được ghi rõ trong mục Điều lệ công ty.

Cổ đông có thể góp vốn điều lệ bằng các hình thức sau: tiền, giá trị quyền sử dụng đất, ngoại tệ, bí quyết kinh doanh, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ máy móc,… Dựa vào vốn điều lệ, công ty phân chia lợi nhuận cũng như rủi ro cho từng thành viên góp vốn theo tỷ lệ vốn điều lệ đã góp.

Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt: vốn chủ sở hữu và vốn điều lệ:

Đặc điểm Vốn chủ sở hữu Vốn điều lệ
Bản chất Là tài sản chủ sở hữu thu lại được sau khi hoạt động sản xuất kinh doanh có lãi. Là tài sản mà một người cần góp vào công ty lúc đầu để được trở thành thành viên hoặc cổ đông của công ty đó.
Tính sở hữu Có thể sở hữu bởi Nhà nước, tổ chức, cá nhân góp vốn hoặc nắm giữ cổ phiếu của công ty đó.  Do cá nhân hay tổ chức góp hoặc cam kết góp trong một khoảng thời gian nhất định để thành lập công ty.
Cơ chế tính Bằng tổng tài sản trừ đi các khoản nợ phải trả cuối kỳ kinh doanh. Bằng tổng các khoản góp của các cá nhân/tổ chức.
Nơi thể hiện Được thể hiện trong Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo từng kỳ. Được ghi rõ ràng, liệt kê cụ thể trong Điều lệ công ty.
Cơ chế hình thành  Từ ngân sách Nhà nước, doanh nghiệp góp vốn, cổ đông hoặc bổ sung từ lợi nhuận còn lại hay các nguồn thu khác của doanh nghiệp. Từ số vốn các thành viên đóng góp hoặc cam kết đóng góp trong thời gian nhất định và được ghi vào điều lệ của doanh nghiệp.
Đặc điểm Không phải là khoản nợ vì được hình thành từ vốn góp của các nhà đầu tư, doanh nghiệp hoặc kết quả kinh doanh. Nếu doanh nghiệp phá sản, vốn điều lệ được coi là khoản nợ của doanh nghiệp.
Ý nghĩa Phản ánh tình hình tăng giảm của các nguồn vốn sở hữu của doanh nghiệp hay các thành viên góp vốn. Thể hiện cơ cấu vốn trong doanh nghiệp và là cơ sở phân chia lợi nhuận hoặc rủi ro với các nhà đầu tư góp vốn.
phan-biet-von-chu-so-huu-von-dieu-le
Phân biệt vốn chủ sở hữu và vốn điều lệ

Phân biệt vốn chủ sở hữu và vốn hóa thị trường như thế nào?

Dưới đây là bảng so sánh giữa vốn chủ sở hữu và vốn hóa thị trường:

Tiêu chí Vốn chủ sở hữu Vốn hóa thị trường
Bản chất Là tổng giá trị của tài sản mà doanh nghiệp sở hữu sau khi trừ đi tổng số nợ phải trả. Là tổng giá trị thị trường của toàn bộ cổ phiếu doanh nghiệp hoặc toàn bộ thị trường cổ phiếu.
Tính sở hữu Là nguồn vốn được sở hữu bởi các cổ đông và chủ sở hữu của doanh nghiệp. Là nguồn vốn không chỉ được sở hữu bởi cổ đông và chủ sở hữu mà còn bởi các nhà đầu tư trên thị trường.
Cơ chế tính Tính bằng cách trừ tổng giá trị tài sản của doanh nghiệp cho tổng số nợ phải trả. Tính bằng cách nhân số lượng cổ phiếu của doanh nghiệp với giá cổ phiếu thị trường hiện tại.
Cơ chế hình thành Hình thành từ việc góp vốn ban đầu của cổ đông và doanh nghiệp tích lũy lợi nhuận. Hình thành dựa trên sự giao dịch của cổ phiếu trên thị trường chứng khoán và quyết định đầu tư của các nhà đầu tư.
Nơi thể hiện Thể hiện trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Thể hiện trên thị trường chứng khoán, trong danh sách giá cổ phiếu công khai.
Đặc điểm Liên quan trực tiếp đến tình hình tài chính của doanh nghiệp và được sử dụng để đánh giá hiệu suất tài chính. Phản ánh giá trị thị trường của doanh nghiệp và có thể biến đổi hàng ngày theo biến động thị trường.
Ý nghĩa  Đo lường khả năng của doanh nghiệp để thanh toán các khoản nợ và thể hiện giá trị sở hữu của cổ đông và chủ sở hữu. Đánh giá giá trị thị trường của doanh nghiệp và là cơ sở để đầu tư và giao dịch cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.

Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu là gì? Tại sao cần báo cáo?

Do vốn chủ sở hữu thường được tổng kết trong Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp theo từng kỳ nên chắc chắn sẽ xảy ra nhiều biến động. Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu sẽ thể hiện sự tăng giảm chi tiết. Đây là một loại báo cáo tài chính lập ra nhằm phản ánh chính xác sự thay đổi trong cơ cấu của nguồn vốn chủ sở hữu, ngoài ra còn trình bày về tình hình lãi lỗ của doanh nghiệp.

Báo cáo này gồm các nội dung chính như sau:

  • Tổng thu nhập của các chủ sở hữu trong một kỳ kế toán.
  • Chi tiết về tình hình lãi/lỗ, các khoản thu nhập khác của từng chủ sở hữu trong kỳ kinh doanh.
  • Các giao dịch phát sinh liên quan tới vốn chủ sở hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến phần vốn sở hữu của mỗi cổ đông.

Trên đây là tất tần tật thông tin về vốn chủ sở hữu tiếng anh là gì, vốn chủ sở hữu gồm những nguồn tiền nào và cách phân biệt vốn chủ sở hữu với vốn điều lệ. Để các doanh nghiệp có thể vận hành một cách trơn tru, sự thay đổi của vốn chủ sở hữu là vấn đề được quan tâm hàng đầu. Hy vọng rằng sau bài viết này bạn đã có thêm kiến thức về nguồn vốn Equity trong một doanh nghiệp.

bao-cao-thay-doi-von-chu-so-huu-la-gi
Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu là gì?

FAQ

Vốn chủ sở hữu giảm thể hiện điều gì?

Nguồn vốn chủ sở hữu luôn ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hoạt động kinh doanh của công ty. Vậy vốn chủ sở hữu giảm thể hiện điều gì? Vốn chủ sở hữu giảm cho thấy doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong kinh doanh.

Khi vốn chủ sở hữu giảm sẽ khiến nguồn vốn để đầu tư của doanh nghiệp giảm theo, từ đó ảnh hưởng lên cả khả năng quay vòng vốn. Do đó các hoạt động đầu tư của doanh nghiệp cho hoạt động sản xuất kinh doanh cũng sẽ bị suy giảm đi.

Nếu công ty không khắc phục tình trạng giảm vốn chủ sở hữu nhanh chóng và kịp thời thì doanh nghiệp sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Doanh nghiệp muốn mở rộng đầu tư kinh doanh trong trường hợp này bắt buộc phải đi vay nợ. Nếu vốn chủ sở hữu giảm mãi mà không có biện pháp khắc phục thì sẽ dẫn đến mất cân đối cán cân tài chính, công ty có nguy cơ phá sản. 

Doanh nghiệp có thể vay vốn từ nguồn vốn chủ sở hữu không?

Doanh nghiệp có thể vay vốn từ nguồn vốn chủ sở hữu. Tuy nhiên, việc vay vốn này sẽ ảnh hưởng đến tỷ lệ sở hữu của các cổ đông trong doanh nghiệp. Ngoài ra, việc vay vốn này cũng cần phải tuân thủ các quy định của pháp luật liên quan đến vốn chủ sở hữu.